Tammeka vs Viljandi
Tỷ số chung cuộc: Tammeka 1-3 Viljandi tại Meistriliiga, 20 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tammeka thắng 3, hòa 3, Viljandi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Meistriliiga · Vòng 25
- Sân vận động
- Tamme staadion, Tartu
- Trọng tài
- M. Salong
- Phong độ
- WWLWL Tammeka
- LLLDL Viljandi
- 18' A. Prosa 1-0
- 29' 1-1 A. Veis
- 32' 1-2 A. Veis
- HT1-2
- 50' 1-3 K. Mööl
- 66' ▲ M. Laas ▼ H. Tamm
- 66' ▲ S. Laht ▼ V. Vassiljev
- 71' ▲ G. Ivanov ▼ S. Valtna
- 71' ▲ R. Munskind ▼ A. Veis
- 71' ▲ E. Junolainen ▼ S. Lepik
- 84' ▲ M. Jõgi ▼ K. Kiidron
- FT1-3
Đội hình
- 16M. Toom
- 4S. Roops
- 10K. Kallandi
- 3K. Kiidron ▼ 84'
- 90M. Haljak
- 23S. Valtna ▼ 71'
- 11M. Sonn
- 32H. Tamm ▼ 66'
- 7S. Tenno
- 99A. Prosa
- 9K. Torop
Dự bị 4
- 17M. Laas ▲ 66'
- 14G. Ivanov ▲ 71'
- 8M. Jõgi ▲ 84'
- 31A. Kutter
- 12M. Rajando
- 5M. Sillaste
- 10K. Mööl
- 15E. Liivamägi
- 17A. Veis ▼ 71'
- 4J. Indermitte
- 8S. Sinilaid
- 22R. Tutk
- 77S. Lätt
- 11V. Vassiljev ▼ 66'
- 18S. Lepik ▼ 71'
Dự bị 4
- 26S. Laht ▲ 66'
- 45R. Munskind ▲ 71'
- 21E. Junolainen ▲ 71'
- 1A. Ventsel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 100 - 24 | +76 | 86 | |
| 2 | 36 | 82 - 23 | +59 | 79 | |
| 3 | 36 | 107 - 29 | +78 | 73 | |
| 4 | 36 | 76 - 25 | +51 | 73 | |
| 5 | 36 | 77 - 59 | +18 | 54 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 75 | -18 | 39 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 30 | |
| 9 | 36 | 28 - 68 | -40 | 26 | |
| 10 | 36 | 11 - 192 | -181 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
57Ghi được37
75Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai22