Flora II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tartu Welco

Flora II vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Flora II 1-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 2, hòa 5, Tartu Welco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 36
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
DWLWL Flora II
WWLDD Tartu Welco
  1. 23' K. Kalvik
  2. 32' E. Paltser
  3. 38' 0-1 R. Reesar · Manucho
  4. HT0-1
  5. 46' J. Petmanson M. Magi
  6. 55' K. Kalvik 1-1
  7. 62' M. Kukkonen K. Kalvik
  8. 62' J. Alemaa M. Luup
  9. 62' A. Kiivit Manucho
  10. 62' A. Vool S. Viira
  11. 74' R. Sammul
  12. 75' T. Saupold M. Penu
  13. 81' R. Begishvili K. Lorenz
  14. 81' A. Poder P. Pihlak
  15. 83' K. Vana
  16. 83' U. Malki M. Mugra
  17. 84' R. Begishvili
  18. 89' U. Korjus
  19. 89' R. Raudsalu U. Korjus
  20. FT1-1

Đội hình

Flora II HLV: T. Viik
  1. 71A. Raestik
  2. 66P. Pihlak ▼ 81'
  3. 41K. Kalvik ▼ 62'
  4. 42J. Palts
  5. 76R. Sammul
  6. 93J. Silm
  7. 47K. Isok
  8. 74E. Paltser
  9. 69M. Luup ▼ 62'
  10. 97U. Korjus ▼ 89'
  11. 45K. Lorenz ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 40S. Ristna
  2. 48P. Andreas
  3. 57J. Ilves
  4. 64R. Begishvili ▲ 81'
  5. 67M. Kukkonen ▲ 62'
  6. 73R. Raudsalu ▲ 89'
  7. 80A. Poder ▲ 81'
  8. 91J. Alemaa ▲ 62'
  9. 95R. Piil
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 91T. Bachmann
  2. 19J. Raudmae
  3. 6R. Kala
  4. 5R. Reesar
  5. 79K. Vana
  6. 20M. Mugra ▼ 83'
  7. 40S. Viira ▼ 62'
  8. 18M. Penu ▼ 75'
  9. 27H. Ernits
  10. 88Manucho ▼ 62'
  11. 11M. Magi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22M. Agarmaa
  2. 15A. Kiivit ▲ 62'
  3. 21A. Vool ▲ 62'
  4. 32R. Salu
  5. 36U. Malki ▲ 83'
  6. 70J. Petmanson ▲ 46'
  7. 95T. Saupold ▲ 75'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
74Ghi được117
65Thủng lưới76
1.9Bàn thắng mỗi trận2.54
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu