Flora II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tartu Welco

Flora II vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Flora II 0-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 2, hòa 5, Tartu Welco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 36
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Phong độ
WDWLW Flora II
WWLDD Tartu Welco
  1. HT0-0
  2. 46' J. Petmanson M. Mägi
  3. 46' K. Mark A. Kiivit
  4. 59' O. Valdaru R. Leppik
  5. 60' M. Mugra
  6. 62' E. Paltser
  7. 64' A. Vool M. Mugra
  8. 72' I. Sokolov H. Ernits
  9. 74' O. O. Valdaru
  10. 74' J. Ilves S. Prunn
  11. 74' M. Leivategija J. Vahermägi
  12. 74' P. Pihlak E. Paltser
  13. 74' R. Priimann R. Valdmets
  14. 78' A. Vool
  15. 86' A. Kaares
  16. 86' A. Valk T. Saupõld
  17. 90'+1 0-1 A. Vool
  18. FT0-1

Đội hình

Flora II HLV: A. Altsaar
  1. S. Ristna
  2. S. Tovstik
  3. R. Leppik ▼ 59'
  4. J. Vahermägi ▼ 74'
  5. R. Piil
  6. S. Prunn ▼ 74'
  7. R. Valdmets ▼ 74'
  8. A. Kaares
  9. M. Kukkonen
  10. E. Paltser ▼ 74'
  11. S. Alamaa

Dự bị 9

  1. O. Valdaru ▲ 59'
  2. J. Ilves ▲ 74'
  3. M. Leivategija ▲ 74'
  4. P. Pihlak ▲ 74'
  5. R. Priimann ▲ 74'
  6. A. Sammul
  7. J. Oja
  8. R. Antons
  9. R. Soosalu
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. M. Sossi
  3. T. Saareleht
  4. R. Reesar
  5. T. Tekko
  6. T. Saupõld ▼ 86'
  7. M. Mugra ▼ 64'
  8. A. Songisepp
  9. A. Kiivit ▼ 46'
  10. M. Mägi ▼ 46'
  11. H. Ernits ▼ 72'

Dự bị 9

  1. J. Petmanson ▲ 46'
  2. K. Mark ▲ 46'
  3. A. Vool ▲ 64'
  4. I. Sokolov ▲ 72'
  5. A. Valk ▲ 86'
  6. K. Anderson
  7. K. Vana
  8. M. Karach
  9. R. Salu

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
109Ghi được80
77Thủng lưới50
2.53Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu