Flora II
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Tartu Welco

Flora II vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Flora II 3-3 Tartu Welco tại Esiliiga A, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 2, hòa 5, Tartu Welco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 6
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
WDWLW Flora II
WWLDD Tartu Welco
  1. 8' 0-1 A. Songisepp · E. Mottus
  2. 11' K. Lorenz · G. Roivassepp 1-1
  3. 25' O. Pihela 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' R. Lukas T. Teevali
  6. 53' K. Lorenz · S. Alamaa 3-1
  7. 57' Yellow Card
  8. 60' Yellow Card
  9. 60' R. Piil O. Pihela
  10. 64' 3-2 E. Mottus · M. Mugra
  11. 65' M. Magi M. Mugra
  12. 65' M. Penu A. Songisepp
  13. 65' H. Ernits E. Mottus
  14. 67' Yellow Card
  15. 70' Yellow Card
  16. 71' J. Vahermagi E. Paltser
  17. 79' T. Saareleht S. Viira
  18. 79' J. Petmanson T. Saupold
  19. 81' 3-3 H. Ernits · S. Bawa
  20. 90'+1 Yellow Card
  21. 90'+3 Yellow Card
  22. FT3-3

Đội hình

Flora II HLV: T. Viik
  1. 77K. Lapa
  2. 24O. Pihela ▼ 60'
  3. 6R. Veering
  4. 78M. Kukk
  5. 30T. Teevali ▼ 46'
  6. 74E. Paltser ▼ 71'
  7. 18R. Valdmets
  8. 45K. Lorenz
  9. 2N. Kalmokov
  10. 17G. Roivassepp
  11. 29S. Alamaa

Dự bị 9

  1. 71A. Raestik
  2. 8R. Lukas ▲ 46'
  3. 43M. Varva
  4. 44R. Priimann
  5. 67M. Kukkonen
  6. 68J. Vahermagi ▲ 71'
  7. 72M. Ollisaar
  8. 87K. Tamm
  9. 95R. Piil ▲ 60'
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 22M. Agarmaa
  2. 13I. Sokolov
  3. 6R. Kala
  4. 5R. Reesar
  5. 4M. Sossi
  6. 40S. Viira ▼ 79'
  7. 16A. Songisepp ▼ 65'
  8. 95T. Saupold ▼ 79'
  9. 20M. Mugra ▼ 65'
  10. 10S. Bawa
  11. 9E. Mottus ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 91T. Bachmann
  2. 11M. Magi ▲ 65'
  3. 18M. Penu ▲ 65'
  4. 26T. Hoffmann
  5. 27H. Ernits ▲ 65'
  6. 34T. Saareleht ▲ 79'
  7. 70J. Petmanson ▲ 79'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
74Ghi được117
65Thủng lưới76
1.9Bàn thắng mỗi trận2.54
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu