Tartu Welco
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Flora II

Tartu Welco vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 4-2 Flora II tại Esiliiga A, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 3, hòa 5, Flora II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 12
Phong độ
WWLDD Tartu Welco
WDWLW Flora II
  1. 28' E. Mottus11m 1-0
  2. 30' 1-1 T. Eensalu · O. Pihela
  3. 32' E. Mottus
  4. 34' S. Bawa · M. Mugra 2-1
  5. 45' S. Bawa · R. Kala 3-1
  6. HT3-1
  7. 60' K. Lorenz R. Valdmets
  8. 60' K. Isok A. Kaares
  9. 60' J. Silm M. Kukk
  10. 62' A. Kiivit S. Bawa
  11. 62' J. Petmanson E. Mottus
  12. 62' T. Saupold S. Viira
  13. 71' M. Varva T. Eensalu
  14. 71' M. Ollisaar E. Paltser
  15. 73' M. Ollisaar
  16. 73' H. Ernits M. Mugra
  17. 77' M. Penu
  18. 81' H. Ernits · J. Petmanson 4-1
  19. 85' R. Sammul
  20. 90'+4 T. Teniste
  21. 90' 4-2 M. Varva
  22. FT4-2

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 1A. Karjagin
  2. 33T. Teniste
  3. 13I. Sokolov
  4. 6R. Kala
  5. 34T. Saareleht
  6. 4M. Sossi
  7. 40S. Viira ▼ 62'
  8. 21A. Vool
  9. 20M. Mugra ▼ 73'
  10. 10S. Bawa ▼ 62'
  11. 9E. Mottus ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 91T. Bachmann
  2. 15A. Kiivit ▲ 62'
  3. 18M. Penu ▲ 77'
  4. 27H. Ernits ▲ 73'
  5. 30K. Ugam
  6. 36U. Malki
  7. 70J. Petmanson ▲ 62'
  8. 79K. Vana
  9. 95T. Saupold ▲ 62'
Flora II HLV: T. Viik
  1. 99K. Kivila
  2. 76R. Sammul
  3. 24O. Pihela
  4. 78M. Kukk ▼ 60'
  5. 68J. Vahermagi
  6. 18R. Valdmets ▼ 60'
  7. 21A. Kaares ▼ 60'
  8. 67M. Kukkonen
  9. 74E. Paltser ▼ 71'
  10. 17G. Roivassepp
  11. 70T. Eensalu ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 71A. Raestik
  2. 43M. Varva ▲ 71'
  3. 45K. Lorenz ▲ 60'
  4. 47K. Isok ▲ 60'
  5. 72M. Ollisaar ▲ 71'
  6. 73R. Raudsalu
  7. 80A. Poder
  8. 91J. Alemaa
  9. 93J. Silm ▲ 60'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
117Ghi được74
76Thủng lưới65
2.54Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn23
67Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu