Flora II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tartu Welco

Flora II vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: Flora II 1-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 2, hòa 5, Tartu Welco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 9
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
WDWLW Flora II
WWLDD Tartu Welco
  1. 5' 0-1 M. Roos
  2. 20' M. Mugra
  3. 27' R. Leppik
  4. 45'+1 T. Pajo
  5. HT0-1
  6. 46' R. Randväli R. Leppik
  7. 55' R. Lukas
  8. 61' A. Dyakiv S. Alamaa
  9. 61' M. Leivategija R. Lukas
  10. 64' H. Ernits M. Roos
  11. 64' T. Tekko A. Vool
  12. 69' R. Randväli 1-1
  13. 71' H. Ernits
  14. 73' A. Valk E. Mõttus
  15. 73' Eric Pärn M. Mägi
  16. 73' T. Saareleht M. Penu
  17. 82' A. Dyakiv
  18. 83' R. Randvali
  19. 90' A. Dyakiv
  20. 90' A. Dyakiv
  21. 90' E. Parn
  22. 90'+2 T. Saareleht
  23. 90'+5 M. Agarmaa
  24. FT1-1

Đội hình

Flora II HLV: T. Viik
  1. O. Hendrikson
  2. S. Tovstik
  3. M. Kukk
  4. J. Palts
  5. R. Priimann
  6. R. Leppik ▼ 46'
  7. R. Lukas ▼ 61'
  8. R. Valdmets
  9. A. Kaares
  10. T. Pajo
  11. S. Alamaa ▼ 61'

Dự bị 9

  1. R. Randväli ▲ 46'
  2. A. Dyakiv ▲ 61'
  3. M. Leivategija ▲ 61'
  4. R. Piil
  5. R. Soosalu
  6. S. Ristna
  7. V. Vahemets
  8. K. Tamm
  9. P. Pihlak
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. R. Kala
  3. M. Sossi
  4. R. Reesar
  5. A. Vool ▼ 64'
  6. M. Roos ▼ 64'
  7. M. Mugra
  8. M. Penu ▼ 73'
  9. E. Mõttus ▼ 73'
  10. I. Sokolov
  11. M. Mägi ▼ 73'

Dự bị 6

  1. H. Ernits ▲ 64'
  2. T. Tekko ▲ 64'
  3. A. Valk ▲ 73'
  4. Eric Pärn ▲ 73'
  5. T. Saareleht ▲ 73'
  6. K. Jürisson

Thống kê

16
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
109Ghi được80
77Thủng lưới50
2.53Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu