Tartu Welco
3 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Flora II

Tartu Welco vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 3-5 Flora II tại Esiliiga A, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 3, hòa 5, Flora II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 21
Phong độ
WWLDD Tartu Welco
WDWLW Flora II
  1. 16' 0-1 R. Lukas
  2. 19' M. Roos 1-1
  3. 40' 1-2 S. Alamaa
  4. 44' A. Vool
  5. HT1-2
  6. 47' S. Tovstik
  7. 49' M. Roos 2-2
  8. 54' R. Piil
  9. 54' R. Reesar 3-2
  10. 57' R. Priimann
  11. 62' M. Mugra M. Mägi
  12. 62' A. Kiivit M. Roos
  13. 66' 3-3 R. Lukas
  14. 69' 3-4 R. Leppik
  15. 70' M. Leivategija A. Kaares
  16. 75' J. Petmanson E. Mõttus
  17. 75' T. Tekko A. Vool
  18. 77' 3-5 R. Leppik
  19. 80' R. Kala I. Sokolov
  20. 82' J. Palts R. Piil
  21. 82' R. Randväli S. Alamaa
  22. 86' A. Kiivit
  23. FT3-5

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. M. Sossi
  3. T. Saareleht
  4. R. Reesar
  5. A. Vool ▼ 75'
  6. M. Roos ▼ 62'
  7. T. Saupõld
  8. M. Penu
  9. E. Mõttus ▼ 75'
  10. I. Sokolov ▼ 80'
  11. M. Mägi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. M. Mugra ▲ 62'
  2. A. Kiivit ▲ 62'
  3. J. Petmanson ▲ 75'
  4. T. Tekko ▲ 75'
  5. R. Kala ▲ 80'
  6. R. Salu
  7. T. Hoffmann
  8. T. Maasing
  9. K. Mark
Flora II HLV: A. Altsaar
  1. S. Rebane
  2. S. Tovstik
  3. R. Priimann
  4. R. Leppik
  5. J. Vahermägi
  6. R. Lukas
  7. R. Piil ▼ 82'
  8. R. Valdmets
  9. A. Kaares ▼ 70'
  10. M. Kalimullin
  11. S. Alamaa ▼ 82'

Dự bị 9

  1. M. Leivategija ▲ 70'
  2. J. Palts ▲ 82'
  3. R. Randväli ▲ 82'
  4. A. Dyakiv
  5. E. Paltser
  6. P. Pihlak
  7. S. Ristna
  8. V. Vahemets
  9. J. Lillemets

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
80Ghi được109
50Thủng lưới77
2.05Bàn thắng mỗi trận2.53
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu