FC Tallinn
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Viimsi

FC Tallinn vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 1-2 Viimsi tại Esiliiga A, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 35
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
LDLLW FC Tallinn
WLWWL Viimsi
  1. 19' V. Kulik 1-0
  2. 36' 1-1 R. Talu11m
  3. HT1-1
  4. 46' R. Laidvee M. A. Seye
  5. 46' R. Laidvee M. Jalle
  6. 55' V. Avilov
  7. 57' E. Golovljov S. Tsendei
  8. 58' O. Ollik J. Luts
  9. 58' M. Vaherna R. Kane
  10. 62' L. Arhipov
  11. 63' V. Istsenko
  12. 65' V. Avilov
  13. 65' V. Avilov
  14. 65' V. Avilov
  15. 65' I. Ussatsov
  16. 67' 1-2 R. Talu11m
  17. 72' I. Mohhov A. Toropov
  18. 72' M. Dzemesjuk N. Salamatov
  19. 76' A. Slobodjan V. Istsenko
  20. 84' M. Dzemesjuk
  21. 87' A. Vynnychuk
  22. 90'+4 A. Slobodjan
  23. 90'+5 M. Vaherna
  24. 90'+6 S. Bolgov
  25. FT1-2

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 22N. Salamatov ▼ 72'
  3. 27I. Ussatsov
  4. 17V. Avilov
  5. 21M. Tinyakov
  6. 77A. Vynnychuk
  7. 39V. Istsenko ▼ 76'
  8. 29A. Toropov ▼ 72'
  9. 28S. Tsendei ▼ 57'
  10. 20L. Arhipov
  11. 9V. Kulik

Dự bị 8

  1. 1M. Usachev
  2. 4I. Mohhov ▲ 72'
  3. 7E. Golovljov ▲ 57'
  4. 11N. Shevchuk
  5. 14D. Zhuravlev
  6. 15A. Slobodjan ▲ 76'
  7. 72M. Dzemesjuk ▲ 72'
  8. 88A. Verhogljad
Viimsi
  1. 1G. Vigla
  2. 17M. A. Seye ▼ 46'
  3. 25M. Allast
  4. 3M. Jalle ▼ 46'
  5. 29M. Valkna
  6. 80R. Nommann
  7. 33R. Kane ▼ 58'
  8. 38J. Luts ▼ 58'
  9. 24R. Talu
  10. 31O. De Pizzol
  11. 77R. Vahe

Dự bị 6

  1. 12C. Lahe
  2. 5O. Ollik ▲ 58'
  3. 20R. Laidvee ▲ 46'
  4. 22R. Laidvee ▲ 46'
  5. 42O. Magi
  6. 99M. Vaherna ▲ 58'

Thống kê

110
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
85Ghi được100
87Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu