FC Tallinn
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Viimsi

FC Tallinn vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 0-1 Viimsi tại Esiliiga A, 24 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 33
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
LDLLW FC Tallinn
WLWWL Viimsi
  1. 45'+3 I. Ussatsov
  2. HT0-0
  3. 63' 0-1 J. Kõre
  4. 69' M. Tserezov
  5. 70' M. Džemesjuk I. Ussatšov
  6. 70' S. Tšendei M. Jumankin
  7. 70' K. Tammeveski J. Luts
  8. 70' M. Allast M. Valkna
  9. 78' M. Jalle
  10. 80' A. Volkov
  11. 82' O. Ollik M. Jälle
  12. 87' Yellow Card
  13. 87' J. Kollist G. Lehtmets
  14. 87' R. Lode N. Krimm
  15. 90'+4 K. Tammeveski
  16. 90'+5 Yellow Card
  17. 90'+6 R. Laidvee
  18. 90'+7 Yellow Card
  19. FT0-1

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. M. Tšerezov
  3. I. Ussatšov ▼ 70'
  4. F. Jekimov
  5. A. Taar
  6. K. Nesterov
  7. A. Volkov
  8. V. Aksjonov
  9. A. Timoska
  10. M. Jumankin ▼ 70'
  11. M. Tiniakov

Dự bị 7

  1. M. Džemesjuk ▲ 70'
  2. S. Tšendei ▲ 70'
  3. A. Mones
  4. D. Datov
  5. D. Zhuravlev
  6. M. Usachev
  7. N. Shevchuk
Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Jälle ▼ 82'
  3. K. Kaljuvere
  4. M. Valkna ▼ 70'
  5. J. Luts ▼ 70'
  6. Robert Laidvee
  7. N. Krimm ▼ 87'
  8. G. Lehtmets ▼ 87'
  9. J. Kõre
  10. Rasmus Laidvee
  11. L. Gohi

Dự bị 9

  1. K. Tammeveski ▲ 70'
  2. M. Allast ▲ 70'
  3. O. Ollik ▲ 82'
  4. J. Kollist ▲ 87'
  5. R. Lode ▲ 87'
  6. A. Ojamets
  7. A. Visse
  8. G. Vigla
  9. K. Mägi

Thống kê

14
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
90Ghi được78
67Thủng lưới49
2.05Bàn thắng mỗi trận1.9
9Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu