Viimsi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Tallinn

Viimsi vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 2-1 FC Tallinn tại Esiliiga A, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 7, hòa 1, FC Tallinn thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 19
Phong độ
WLWLL Viimsi
DLLWL FC Tallinn
  1. 5' 0-1 K. Nesterov · L. Arhipov
  2. 32' L. Arhipov
  3. 35' V. Kulik
  4. 38' A. Dmitrijev
  5. 39' O. Ollik · M. Fofana 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' M. Jalle R. Kane
  8. 49' V. Malinin
  9. 64' J. T. Kollist R. Laidvee
  10. 66' N. Shevchuk A. Dmitrijev
  11. 68' O. Magi
  12. 72' N. Krimm
  13. 76' R. Saar O. Magi
  14. 82' K. Magi Y. Angulo
  15. 82' M. Vaherna O. Ollik
  16. 84' J. Murage · N. Krimm 2-1
  17. 87' A. Slobodjan V. Istsenko
  18. 87' M. Sesterikov
  19. FT2-1

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 22R. Laidvee ▼ 64'
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane ▼ 46'
  5. 20R. Laidvee ▼ 64'
  6. 43J. Murage
  7. 10N. Krimm
  8. 42O. Magi ▼ 76'
  9. 16Y. Angulo ▼ 82'
  10. 18M. Fofana
  11. 5O. Ollik ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 1G. Vigla
  2. 3M. Jalle ▲ 46'
  3. 13A. Visse
  4. 27K. Magi ▲ 82'
  5. 29M. Valkna
  6. 50R. Saar ▲ 76'
  7. 96J. T. Kollist ▲ 64'
  8. 99M. Vaherna ▲ 82'
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 16S. Bolgov
  2. 29A. Toropov
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 77A. Vynnychuk
  5. 21M. Tinyakov
  6. 8V. Malinin
  7. 10A. Dmitrijev ▼ 66'
  8. 39V. Istsenko ▼ 87'
  9. 44K. Nesterov
  10. 9V. Kulik
  11. 20L. Arhipov

Dự bị 8

  1. 25M. Usachev
  2. 2P. Mitin
  3. 4I. Mohhov
  4. 11N. Shevchuk ▲ 66'
  5. 14D. Zhuravlev
  6. 15A. Slobodjan ▲ 87'
  7. 27I. Ussatsov
  8. 35M. Sesterikov ▲ 87'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
100Ghi được85
50Thủng lưới87
2.17Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu