Viimsi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Tallinn

Viimsi vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 1-0 FC Tallinn tại Esiliiga A, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 7, hòa 1, FC Tallinn thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 26
Sân vận động
Viimsi Staadion, Haabneeme
Phong độ
WWLWL Viimsi
DLLWL FC Tallinn
  1. 20' M. Tinyakov
  2. 28' A. Mones S. Tšendei
  3. 30' R. Vahe
  4. 37' R. Vahe 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' M. Džemesjuk M. Jumankin
  7. 60' K. Tammeveski R. Vahe
  8. 67' F. Jekimov D. Datov
  9. 67' N. Shevchuk M. Jekimov
  10. 77' O. Ollik Robert Laidvee
  11. 80' V. Kulik M. Tiniakov
  12. 83' A. Timoska
  13. 87' K. Mägi L. Gohi
  14. 87' R. Rumma J. Luts
  15. 90' K. Tammeveski
  16. FT1-0

Đội hình

Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Allast
  3. M. Jälle
  4. K. Kaljuvere
  5. J. Luts ▼ 87'
  6. Robert Laidvee ▼ 77'
  7. N. Krimm
  8. G. Lehtmets
  9. Rasmus Laidvee ▼ 77'
  10. L. Gohi ▼ 87'
  11. R. Vahe ▼ 60'

Dự bị 9

  1. K. Tammeveski ▲ 60'
  2. O. Ollik ▲ 77'
  3. K. Mägi ▲ 87'
  4. R. Rumma ▲ 87'
  5. G. Vigla
  6. M. Valkna
  7. O. Mägi
  8. R. Lode
  9. R. Otsasoo
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. A. Jakovlev
  2. V. Tšurilkin
  3. M. Tšerezov
  4. M. Jekimov ▼ 67'
  5. A. Taar
  6. K. Nesterov
  7. S. Tšendei ▼ 28'
  8. D. Datov ▼ 67'
  9. A. Timoska
  10. M. Jumankin ▼ 46'
  11. M. Tiniakov ▼ 80'

Dự bị 8

  1. A. Mones ▲ 28'
  2. M. Džemesjuk ▲ 46'
  3. F. Jekimov ▲ 67'
  4. N. Shevchuk ▲ 67'
  5. V. Kulik ▲ 80'
  6. A. Toropov
  7. E. Golovljov
  8. M. Usachev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
78Ghi được90
49Thủng lưới67
1.9Bàn thắng mỗi trận2.05
15Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu