FC Tallinn
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Viimsi

FC Tallinn vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: FC Tallinn 0-2 Viimsi tại Esiliiga A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tallinn thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 11
Sân vận động
Lasnamäe SPK kunstmuruväljak, Tallinn
Phong độ
LDLLW FC Tallinn
WLWWL Viimsi
  1. 14' M. Fofana
  2. 23' N. Shevchuk K. Nesterov
  3. HT0-0
  4. 46' D. Fomin E. Golovljov
  5. 46' N. Krimm O. Ollik
  6. 46' K. Tammeveski M. Fofana
  7. 46' R. Saar R. Lode
  8. 59' Yellow Card
  9. 62' R. Laidvee R. Laidvee
  10. 69' Y. Angulo M. Vaherna
  11. 73' 0-1 N. Krimm
  12. 78' I. Mohhov V. Istsenko
  13. 80' Yellow Card
  14. 80' 0-2 J. Kore11m
  15. 84' Yellow Card
  16. 84' R. Sedoi A. Toropov
  17. 84' P. Mitin L. Arhipov
  18. 86' Yellow Card
  19. 87' Yellow Card
  20. FT0-2

Đội hình

FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 25M. Usachev
  2. 72M. Dzemesjuk
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 14D. Zhuravlev
  5. 21M. Tinyakov
  6. 39V. Istsenko ▼ 78'
  7. 29A. Toropov ▼ 84'
  8. 44K. Nesterov ▼ 23'
  9. 7E. Golovljov ▼ 46'
  10. 20L. Arhipov ▼ 84'
  11. 9V. Kulik

Dự bị 8

  1. 99O. Jarvine
  2. 4I. Mohhov ▲ 78'
  3. 6R. Sedoi ▲ 84'
  4. 11N. Shevchuk ▲ 23'
  5. 15A. Slobodjan
  6. 17D. Fomin ▲ 46'
  7. 24P. Mitin ▲ 84'
  8. 74D. Ekharts
Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 3M. Jalle
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane
  5. 22R. Laidvee ▼ 62'
  6. 6R. Lode ▼ 46'
  7. 7J. Kore
  8. 43J. Murage
  9. 5O. Ollik ▼ 46'
  10. 18M. Fofana ▼ 46'
  11. 99M. Vaherna ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1G. Vigla
  2. 10N. Krimm ▲ 46'
  3. 11K. Tammeveski ▲ 46'
  4. 16Y. Angulo ▲ 69'
  5. 19A. Ojamets
  6. 20R. Laidvee ▲ 62'
  7. 27K. Magi
  8. 29M. Valkna
  9. 50R. Saar ▲ 46'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
85Ghi được100
87Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu