Viimsi
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Tallinn

Viimsi vs FC Tallinn

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 3-1 FC Tallinn tại Esiliiga A, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 7, hòa 1, FC Tallinn thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 5
Phong độ
WWLWL Viimsi
DLLWL FC Tallinn
  1. 43' 0-1 V. Kulik · V. Malinin
  2. 45' R. Saar 1-1
  3. HT1-1
  4. 66' N. Krimm K. Tammeveski
  5. 66' J. Luts J. Murage
  6. 72' R. Saar · J. Kore 2-1
  7. 80' V. Malinin
  8. 81' M. Fofana Y. Angulo
  9. 81' A. Ojamets O. Ollik
  10. 81' N. Shevchuk A. Toropov
  11. 81' M. Sesterikov D. Ekharts
  12. 86' V. Malinin
  13. 86' V. Malinin
  14. 87' J. Kore
  15. 87' J. Luts
  16. 87' M. Jalle R. Laidvee
  17. 90' N. Krimm 3-1
  18. FT3-1

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 20R. Laidvee ▼ 87'
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane
  5. 5O. Ollik ▼ 81'
  6. 50R. Saar
  7. 7J. Kore
  8. 43J. Murage ▼ 66'
  9. 99M. Vaherna
  10. 11K. Tammeveski ▼ 66'
  11. 16Y. Angulo ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 1G. Vigla
  2. 3M. Jalle ▲ 87'
  3. 6R. Lode
  4. 10N. Krimm ▲ 66'
  5. 13A. Visse
  6. 18M. Fofana ▲ 81'
  7. 19A. Ojamets ▲ 81'
  8. 27K. Magi
  9. 29M. Valkna
  10. 38J. Luts ▲ 66'
  11. 42O. Magi
FC Tallinn HLV: A. Kalimullin
  1. 25M. Usachev
  2. 77A. Vynnychuk
  3. 30V. Tsurilkin
  4. 27I. Ussatsov
  5. 72M. Dzemesjuk
  6. 8V. Malinin
  7. 21M. Tinyakov
  8. 74D. Ekharts ▼ 81'
  9. 5V. Aksjonov
  10. 29A. Toropov ▼ 81'
  11. 9V. Kulik

Dự bị 6

  1. 16S. Bolgov
  2. 4I. Mohhov
  3. 11N. Shevchuk ▲ 81'
  4. 14D. Zhuravlev
  5. 17M. Sesterikov ▲ 81'
  6. 70M. Salnikov

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
100Ghi được85
50Thủng lưới87
2.17Bàn thắng mỗi trận2.02
19Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn29
59Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu