Viimsi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FCI Levadia II

Viimsi vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 1-2 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 7, hòa 1, FCI Levadia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 34
Phong độ
WWLWL Viimsi
WLWDW FCI Levadia II
  1. 11' 0-1 G. Lehtmets
  2. 18' M. Sapp
  3. 20' C. Lahe O. Ollik
  4. 26' 0-2 G. Lehtmets · H. Kablik
  5. HT0-2
  6. 56' Yellow Card
  7. 59' M. Skvortsov G. Lehtmets
  8. 60' K. Ruus
  9. 61' M. A. Seye M. Vaherna
  10. 61' O. Magi R. Kane
  11. 61' R. Saar H. Valjamae
  12. 61' R. Vahe J. Luts
  13. 62' T. Sibul M. Jumankin
  14. 79' Yellow Card
  15. 79' Yellow Card
  16. 89' S. Kenchoshvili M. Gussev
  17. 90'+4 R. Saar
  18. 90' R. Talu · M. A. Seye 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 5O. Ollik ▼ 20'
  3. 20R. Laidvee
  4. 33R. Kane ▼ 61'
  5. 29M. Valkna
  6. 44H. Valjamae ▼ 61'
  7. 22R. Laidvee
  8. 38J. Luts ▼ 61'
  9. 31O. De Pizzol
  10. 24R. Talu
  11. 99M. Vaherna ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 12C. Lahe ▲ 20'
  2. 3M. Jalle
  3. 17M. A. Seye ▲ 61'
  4. 42O. Magi ▲ 61'
  5. 50R. Saar ▲ 61'
  6. 77R. Vahe ▲ 61'
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 12K. Ruus
  2. 54N. Kondratski
  3. 32A. Sibul
  4. 97T. Zahovaiko
  5. 51H. Liiv
  6. 16R. Aan
  7. 31M. Jumankin ▼ 62'
  8. 42A. Sakarias
  9. 39M. Gussev ▼ 89'
  10. 37G. Lehtmets ▼ 59'
  11. 58H. Kablik

Dự bị 9

  1. 1T. Sibul ▲ 62'
  2. 6A. Fesenko
  3. 23S. Kenchoshvili ▲ 89'
  4. 28F. Rodionov
  5. 36A. Tsernjakov
  6. 41M. Skvortsov ▲ 59'
  7. 49B. Mirosnitsenko
  8. 56N. Muravlyov
  9. 57A. Dunits

Thống kê

12
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
100Ghi được62
50Thủng lưới67
2.17Bàn thắng mỗi trận1.72
19Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn22
59Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu