Viimsi
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FCI Levadia II

Viimsi vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 2-0 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 7, hòa 1, FCI Levadia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 9
Phong độ
LWWLW Viimsi
LWLWD FCI Levadia II
  1. 22' M. Fofana · J. Murage 1-0
  2. 37' T. Zahovaiko
  3. 41' R. Aan
  4. 44' M. Fofana · R. Laidvee 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' N. Grankin J. Pihkva
  7. 46' A. Sibul T. Zahovaiko
  8. 46' A. Dunits G. Lehtmets
  9. 49' H. Liiv
  10. 60' A. Visse M. Fofana
  11. 60' S. Kenchoshvili N. Muravlyov
  12. 75' M. Jalle O. Ollik
  13. 75' K. Tammeveski M. Vaherna
  14. 75' K. Magi R. Laidvee
  15. 75' E. Dolgov M. Jumankin
  16. 76' K. Magi
  17. 81' J. T. Kollist J. Kore
  18. FT2-0

Đội hình

Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 5O. Ollik ▼ 75'
  3. 25M. Allast
  4. 33R. Kane
  5. 22R. Laidvee ▼ 75'
  6. 50R. Saar
  7. 7J. Kore ▼ 81'
  8. 43J. Murage
  9. 20R. Laidvee ▼ 75'
  10. 18M. Fofana ▼ 60'
  11. 99M. Vaherna ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1G. Vigla
  2. 3M. Jalle ▲ 75'
  3. 6R. Lode
  4. 11K. Tammeveski ▲ 75'
  5. 13A. Visse ▲ 60'
  6. 19A. Ojamets
  7. 27K. Magi ▲ 75'
  8. 38J. Luts
  9. 96J. T. Kollist ▲ 81'
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 59D. Abramenko
  2. 53J. Pihkva ▼ 46'
  3. 98T. Zahovaiko ▼ 46'
  4. 30H. Liiv
  5. 66N. Kondratski
  6. 58R. Aan
  7. 51A. Sakarias
  8. 76M. Jumankin ▼ 75'
  9. 60N. Muravlyov ▼ 60'
  10. 64M. Gussev
  11. 32G. Lehtmets ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 49T. Sibul
  2. 28N. Grankin ▲ 46'
  3. 55E. Dolgov ▲ 75'
  4. 57F. Rodionov
  5. 61D. Matrossov
  6. 63B. Mirosnitsenko
  7. 65S. Kenchoshvili ▲ 60'
  8. 68A. Sibul ▲ 46'
  9. 71A. Dunits ▲ 46'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
100Ghi được62
50Thủng lưới67
2.17Bàn thắng mỗi trận1.72
19Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn22
59Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu