FCI Levadia II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Viimsi

FCI Levadia II vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 1-2 Viimsi tại Esiliiga A, 10 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 10
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Phong độ
LWLWD FCI Levadia II
LWWLW Viimsi
  1. 24' M. Laskov
  2. 26' H. Käblik 1-0
  3. 44' M. Laskov
  4. 44' M. Laskov
  5. HT1-0
  6. 48' 1-1 O. Ollik
  7. 49' 1-2 N. Krimm
  8. 63' R. Otsasoo O. Ollik
  9. 63' M. Valkna N. Krimm
  10. 63' L. Gohi K. Mägi
  11. 73' R. Urlih S. Mošnikov
  12. 73' A. Sibul A. Filatov
  13. 77' H. Kablik
  14. 80' R. Lode O. Mägi
  15. 81' A. Dunitš R. Aan
  16. 84' M. Jalle
  17. 85' J. Tsernjakov
  18. 85' H. Boukhelkhal N. Kondratski
  19. 88' R. Vahe G. Lehtmets
  20. FT1-2

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. M. Žukov
  2. J. Tšernjakov
  3. H. Liiv
  4. S. Mošnikov ▼ 73'
  5. N. Grankin
  6. A. Sakarias
  7. R. Aan ▼ 81'
  8. A. Filatov ▼ 73'
  9. M. Laskov
  10. N. Kondratski ▼ 85'
  11. H. Käblik

Dự bị 7

  1. A. Sibul ▲ 73'
  2. R. Urlih ▲ 73'
  3. A. Dunitš ▲ 81'
  4. H. Boukhelkhal ▲ 85'
  5. D. Pjatajev
  6. F. Rodionov
  7. G. Kroon
Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Allast
  3. M. Jälle
  4. K. Kaljuvere
  5. Robert Laidvee
  6. N. Krimm ▼ 63'
  7. G. Lehtmets ▼ 88'
  8. J. Kõre
  9. O. Mägi ▼ 80'
  10. O. Ollik ▼ 63'
  11. K. Mägi ▼ 63'

Dự bị 8

  1. L. Gohi ▲ 63'
  2. M. Valkna ▲ 63'
  3. R. Otsasoo ▲ 63'
  4. R. Lode ▲ 80'
  5. R. Vahe ▲ 88'
  6. G. Vigla
  7. J. Toomet
  8. O. Vaks

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu41
62Ghi được78
73Thủng lưới49
1.68Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu