Viimsi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FCI Levadia II

Viimsi vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Viimsi 1-1 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viimsi thắng 7, hòa 1, FCI Levadia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 20
Sân vận động
Viimsi Staadion, Haabneeme
Phong độ
WWLWL Viimsi
WLWDW FCI Levadia II
  1. 13' M. Gussev
  2. 18' N. Kondratski M. Gussev
  3. 32' S. Mosnikov
  4. 35' R. Laidvee
  5. 40' O. Magi
  6. 43' K. Kaljuvere
  7. 43' 0-1 M. Skvortsov
  8. HT0-1
  9. 47' N. Krimm 1-1
  10. 51' O. Ollik
  11. 66' K. Mägi N. Krimm
  12. 66' R. Vahe O. Mägi
  13. 74' R. Aan M. Laskov
  14. 75' R. Vahe
  15. 82' J. Luts Rasmus Laidvee
  16. 82' R. Otsasoo M. Valkna
  17. 90'+2 H. Liiv
  18. 90'+2 R. Lode O. Ollik
  19. 90'+2 A. Dunitš S. Mošnikov
  20. 90'+2 H. Boukhelkhal A. Zakarlyuka
  21. 90'+2 J. Pihkva M. Skvortsov
  22. FT1-1

Đội hình

Viimsi HLV: I. Lehtmets
  1. K. Nõmm
  2. M. Allast
  3. K. Kaljuvere
  4. M. Valkna ▼ 82'
  5. Robert Laidvee ▼ 82'
  6. N. Krimm ▼ 66'
  7. J. Kõre
  8. O. Mägi ▼ 66'
  9. Rasmus Laidvee ▼ 82'
  10. L. Gohi
  11. O. Ollik ▼ 90'

Dự bị 7

  1. K. Mägi ▲ 66'
  2. R. Vahe ▲ 66'
  3. J. Luts ▲ 82'
  4. R. Otsasoo ▲ 82'
  5. R. Lode ▲ 90'
  6. C. Lahe
  7. J. Toomet
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. D. Pjatajev
  2. H. Liiv
  3. S. Mošnikov ▼ 90'
  4. M. Gussev ▼ 18'
  5. A. Zakarlyuka ▼ 90'
  6. A. Sakarias
  7. A. Filatov
  8. M. Laskov ▼ 74'
  9. R. Urlih
  10. M. Skvortsov ▼ 90'
  11. H. Käblik

Dự bị 8

  1. N. Kondratski ▲ 18'
  2. R. Aan ▲ 74'
  3. A. Dunitš ▲ 90'
  4. H. Boukhelkhal ▲ 90'
  5. J. Pihkva ▲ 90'
  6. A. Sibul
  7. G. Kroon
  8. I. Ladoškin

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
78Ghi được62
49Thủng lưới73
1.9Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu