FCI Levadia II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Viimsi

FCI Levadia II vs Viimsi

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 0-2 Viimsi tại Esiliiga A, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 2, hòa 1, Viimsi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 25
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Phong độ
LWLWD FCI Levadia II
LWWLW Viimsi
  1. 9' 0-1 M. A. Seye · O. Magi
  2. 21' A. Sibul Kaua Davi
  3. 30' M. A. Seye
  4. 37' M. Laskov
  5. HT0-1
  6. 57' M. Vaherna M. Valkna
  7. 61' A. Sakarias A. Zakarlyuka
  8. 61' H. Kablik M. Skvortsov
  9. 67' A. Sakarias
  10. 67' M. Gussev
  11. 67' 0-2 K. Magi · R. Saar
  12. 71' R. Saar
  13. 71' M. Jalle M. A. Seye
  14. 71' N. Krimm R. Saar
  15. 84' R. Vahe M. Fofana
  16. 86' R. Otsasoo K. Magi
  17. 90'+6 R. Vahe
  18. FT0-2

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 1O. Ani
  2. 29Kaua Davi ▼ 21'
  3. 98T. Zahovaiko
  4. 30H. Liiv
  5. 50M. Laskov
  6. 58R. Aan
  7. 24A. Zakarlyuka ▼ 61'
  8. 76M. Jumankin
  9. 41M. Skvortsov ▼ 61'
  10. 64M. Gussev
  11. 59G. Lehtmets

Dự bị 9

  1. 49T. Sibul
  2. 40N. Grankin
  3. 51A. Sakarias ▲ 61'
  4. 57F. Rodionov
  5. 60N. Muravlyov
  6. 62H. Kablik ▲ 61'
  7. 63B. Mirosnitsenko
  8. 67A. Fesenko
  9. 68A. Sibul ▲ 21'
Viimsi
  1. 56M. Sapp
  2. 25M. Allast
  3. 20R. Laidvee
  4. 17M. A. Seye ▼ 71'
  5. 5O. Ollik
  6. 42O. Magi
  7. 22R. Laidvee
  8. 29M. Valkna ▼ 57'
  9. 50R. Saar ▼ 71'
  10. 18M. Fofana ▼ 84'
  11. 27K. Magi ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 12C. Lahe
  2. 3M. Jalle ▲ 71'
  3. 4R. Otsasoo ▲ 86'
  4. 10N. Krimm ▲ 71'
  5. 43J. Murage
  6. 77R. Vahe ▲ 84'
  7. 99M. Vaherna ▲ 57'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu46
62Ghi được100
67Thủng lưới50
1.72Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn27
23Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu