FCI Levadia II vs Tartu Welco
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 1-1 Tartu Welco tại Esiliiga A, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 1, hòa 5, Tartu Welco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 30
- Sân vận động
- Maarjamae staadion, Tallinn
- Phong độ
- WLWDW FCI Levadia II
- WWLDD Tartu Welco
- 9' ▲ A. Sakarias ▼ H. Kablik
- 23' N. Kondratski
- 30' M. Gussev · G. Lehtmets 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Laskov ▼ M. Skvortsov
- 46' ▲ S. Bawa ▼ M. Penu
- 51' Kaua Davi
- 53' S. Viira
- 54' 1-1 J. Petmanson
- 62' ▲ F. Rodionov ▼ Kaua Davi
- 67' R. Aan
- 67' ▲ I. Sokolov ▼ M. Magi
- 74' ▲ R. Reesar ▼ R. Salu
- 74' ▲ U. Malki ▼ S. Viira
- 76' S. Bawa
- 81' ▲ H. Ernits ▼ J. Petmanson
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Ani
- 29Kaua Davi ▼ 62'
- 98T. Zahovaiko
- 58R. Aan
- 30H. Liiv
- 66N. Kondratski
- 41M. Skvortsov ▼ 46'
- 76M. Jumankin
- 64M. Gussev
- 7G. Lehtmets
- 62H. Kablik ▼ 9'
Dự bị 9
- 49T. Sibul
- 26S. Kenchoshvili
- 50M. Laskov ▲ 46'
- 51A. Sakarias ▲ 9'
- 57F. Rodionov ▲ 62'
- 60N. Muravlyov
- 67A. Fesenko
- 68A. Sibul
- 71A. Dunits
- 22M. Agarmaa
- 33T. Teniste
- 3J. Paul
- 32R. Salu ▼ 74'
- 4M. Sossi
- 18M. Penu ▼ 46'
- 34T. Saareleht
- 8S. Viira ▼ 74'
- 70J. Petmanson ▼ 81'
- 88Manucho
- 11M. Magi ▼ 67'
Dự bị 8
- 1A. Karjagin
- 5R. Reesar ▲ 74'
- 10S. Bawa ▲ 46'
- 13I. Sokolov ▲ 67'
- 19J. Raudmae
- 27H. Ernits ▲ 81'
- 36U. Malki ▲ 74'
- 79K. Vana
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
62Ghi được117
67Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận2.54
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai67