FCI Levadia II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tartu Welco

FCI Levadia II vs Tartu Welco

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 1-0 Tartu Welco tại Esiliiga A, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 1, hòa 5, Tartu Welco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 28
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Phong độ
WLWDW FCI Levadia II
WWLDD Tartu Welco
  1. 43' H. Kablik
  2. 44' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' J. Petmanson M. Mägi
  5. 52' J. Pihkva
  6. 61' H. Ernits M. Mugra
  7. 61' T. Hoffmann A. Vool
  8. 64' H. Boukhelkhal A. Dunitš
  9. 67' T. Hoffmann
  10. 67' K. Mark M. Sossi
  11. 76' A. Valk E. Mõttus
  12. 83' D. Pjatajev
  13. 87' R. Urlih
  14. 87' T. Hoffmann
  15. 87' T. Hoffmann
  16. 88' A. Sibul N. Grankin
  17. 88' B. Mirošnitšenko H. Käblik
  18. 90'+3 H. Boukhelkhal 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. D. Pjatajev
  2. G. Kroon
  3. N. Grankin ▼ 88'
  4. A. Sakarias
  5. R. Aan
  6. A. Dunitš ▼ 64'
  7. R. Urlih
  8. J. Pihkva
  9. M. Ouertani
  10. N. Kondratski
  11. H. Käblik ▼ 88'

Dự bị 8

  1. H. Boukhelkhal ▲ 64'
  2. A. Sibul ▲ 88'
  3. B. Mirošnitšenko ▲ 88'
  4. A. Filatov
  5. D. Matrossov
  6. F. Rodionov
  7. M. Laskov
  8. T. Sibul
Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. R. Kala
  3. M. Sossi ▼ 67'
  4. T. Saareleht
  5. R. Reesar
  6. A. Vool ▼ 61'
  7. T. Saupõld
  8. M. Mugra ▼ 61'
  9. E. Mõttus ▼ 76'
  10. I. Sokolov
  11. M. Mägi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. J. Petmanson ▲ 46'
  2. H. Ernits ▲ 61'
  3. T. Hoffmann ▲ 61'
  4. K. Mark ▲ 67'
  5. A. Valk ▲ 76'
  6. J. Raudmäe
  7. K. Jürisson

Thống kê

14
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
62Ghi được80
73Thủng lưới50
1.68Bàn thắng mỗi trận2.05
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu