FCI Levadia II vs Tartu Welco
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 3-3 Tartu Welco tại Esiliiga A, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 1, hòa 5, Tartu Welco thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 13
- Sân vận động
- Maarjamae staadion, Tallinn
- Phong độ
- WLWDW FCI Levadia II
- WWLDD Tartu Welco
- 10' H. Liiv
- 13' M. Mugra
- 20' N. Kondratski
- 21' 0-1 R. Kala · M. Mugra
- 33' N. Kondratski · H. Liiv 1-1
- HT1-1
- 52' M. Gussev · A. Dunits 2-1
- 62' ▲ E. Mottus ▼ H. Ernits
- 62' ▲ U. Malki ▼ M. Mugra
- 69' ▲ M. Penu ▼ A. Vool
- 74' ▲ B. Mirosnitsenko ▼ A. Fesenko
- 75' T. Teniste
- 76' ▲ R. Reesar ▼ T. Saupold
- 76' ▲ K. Ugam ▼ K. Vana
- 81' M. Gussev11m 3-1
- 88' S. Viira
- 89' 3-2 S. Bawa · R. Kala
- 90' M. Gussev
- 90'+2 ▲ F. Rodionov ▼ N. Grankin
- 90' 3-3 R. Kala · E. Mottus
- FT3-3
Đội hình
- 49T. Sibul
- 50M. Laskov
- 68A. Sibul
- 30H. Liiv
- 66N. Kondratski
- 58R. Aan
- 76M. Jumankin
- 40N. Grankin ▼ 90'
- 67A. Fesenko ▼ 74'
- 64M. Gussev
- 71A. Dunits
Dự bị 9
- 59D. Abramenko
- 53J. Pihkva
- 55E. Dolgov
- 57F. Rodionov ▲ 90'
- 60N. Muravlyov
- 61D. Matrossov
- 63B. Mirosnitsenko ▲ 74'
- 97J. Hamburg
- 98T. Zahovaiko
- 1A. Karjagin
- 33T. Teniste
- 13I. Sokolov
- 6R. Kala
- 79K. Vana ▼ 76'
- 21A. Vool ▼ 69'
- 95T. Saupold ▼ 76'
- 40S. Viira
- 27H. Ernits ▼ 62'
- 10S. Bawa
- 20M. Mugra ▼ 62'
Dự bị 6
- 63K. Jurisson
- 5R. Reesar ▲ 76'
- 9E. Mottus ▲ 62'
- 18M. Penu ▲ 69'
- 30K. Ugam ▲ 76'
- 36U. Malki ▲ 62'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 125 - 27 | +98 | 92 | |
| 2 | 36 | 83 - 27 | +56 | 78 | |
| 3 | 36 | 76 - 56 | +20 | 63 | |
| 4 | 36 | 62 - 59 | +3 | 58 | |
| 5 | 36 | 61 - 56 | +5 | 48 | |
| 6 | 36 | 62 - 67 | -5 | 45 | |
| 7 | 36 | 56 - 79 | -23 | 45 | |
| 8 | 36 | 61 - 75 | -14 | 40 | |
| 9 | 36 | 53 - 96 | -43 | 27 | |
| 10 | 36 | 40 - 137 | -97 | 10 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
62Ghi được117
67Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận2.54
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn36
23Hiệp hai67