Tartu Welco
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FCI Levadia II

Tartu Welco vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 1-0 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 4, hòa 5, FCI Levadia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 7
Phong độ
WLDDW Tartu Welco
WLWDW FCI Levadia II
  1. 9' A. Sibul
  2. 30' E. Mottus 1-0
  3. 38' S. Viira
  4. 43' T. Sibul
  5. 43' T. Sibul
  6. HT1-0
  7. 46' A. Vool S. Viira
  8. 46' N. Grankin N. Muravlyov
  9. 46' T. Zahovaiko M. Jumankin
  10. 65' M. Sossi I. Sokolov
  11. 65' J. Petmanson M. Magi
  12. 65' S. Kenchoshvili A. Dunits
  13. 71' M. Mugra E. Mottus
  14. 72' S. Bawa
  15. 77' T. Hoffmann A. Songisepp
  16. 77' E. Dolgov M. Laskov
  17. 81' B. Mirosnitsenko A. Sakarias
  18. 86' N. Kondratski
  19. FT1-0

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 22M. Agarmaa
  2. 33T. Teniste
  3. 13I. Sokolov ▼ 65'
  4. 6R. Kala
  5. 5R. Reesar
  6. 16A. Songisepp ▼ 77'
  7. 40S. Viira ▼ 46'
  8. 95T. Saupold
  9. 9E. Mottus ▼ 71'
  10. 10S. Bawa
  11. 11M. Magi ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 91T. Bachmann
  2. 4M. Sossi ▲ 65'
  3. 20M. Mugra ▲ 71'
  4. 21A. Vool ▲ 46'
  5. 26T. Hoffmann ▲ 77'
  6. 32R. Salu
  7. 34T. Saareleht
  8. 70J. Petmanson ▲ 65'
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 59D. Abramenko
  2. 50M. Laskov ▼ 77'
  3. 68A. Sibul
  4. 30H. Liiv
  5. 51A. Sakarias ▼ 81'
  6. 66N. Kondratski
  7. 58R. Aan
  8. 60N. Muravlyov ▼ 46'
  9. 76M. Jumankin ▼ 46'
  10. 64M. Gussev
  11. 71A. Dunits ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 49T. Sibul
  2. 28N. Grankin ▲ 46'
  3. 53J. Pihkva
  4. 55E. Dolgov ▲ 77'
  5. 57F. Rodionov
  6. 61D. Matrossov
  7. 63B. Mirosnitsenko ▲ 81'
  8. 65S. Kenchoshvili ▲ 65'
  9. 98T. Zahovaiko ▲ 46'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
117Ghi được62
76Thủng lưới67
2.54Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu