Tartu Welco
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FCI Levadia II

Tartu Welco vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 3-0 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 4, hòa 5, FCI Levadia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 19
Phong độ
LDDWW Tartu Welco
WLWDW FCI Levadia II
  1. 42' M. Sossi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Kala T. Saareleht
  4. 55' R. Kala
  5. 59' N. Kondratski
  6. 60' F. Rodionov M. Bah
  7. 60' N. Muravlyov M. Skvortsov
  8. 62' E. Mottus S. Bawa
  9. 62' I. Sokolov M. Magi
  10. 62' J. Petmanson T. Teniste
  11. 68' J. Petmanson · E. Mottus 2-0
  12. 72' B. Mirosnitsenko M. Jumankin
  13. 74' M. Penu T. Saupold
  14. 79' N. Grankin M. Laskov
  15. 79' M. Gussev A. Fesenko
  16. 84' E. Mottus11m 3-0
  17. 90'+3 N. Kondratski
  18. 90'+3 N. Kondratski
  19. FT3-0

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. 1A. Karjagin
  2. 34T. Saareleht ▼ 46'
  3. 32R. Salu
  4. 33T. Teniste ▼ 62'
  5. 4M. Sossi
  6. 20M. Mugra
  7. 40S. Viira
  8. 95T. Saupold ▼ 74'
  9. 27H. Ernits
  10. 10S. Bawa ▼ 62'
  11. 11M. Magi ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 91T. Bachmann
  2. 6R. Kala ▲ 46'
  3. 9E. Mottus ▲ 62'
  4. 13I. Sokolov ▲ 62'
  5. 16A. Songisepp
  6. 18M. Penu ▲ 74'
  7. 70J. Petmanson ▲ 62'
  8. 19J. Raudmae
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 49T. Sibul
  2. 50M. Laskov ▼ 79'
  3. 98T. Zahovaiko
  4. 30H. Liiv
  5. 66N. Kondratski
  6. 58R. Aan
  7. 8M. Bah ▼ 60'
  8. 76M. Jumankin ▼ 72'
  9. 41M. Skvortsov ▼ 60'
  10. 67A. Fesenko ▼ 79'
  11. 62H. Kablik

Dự bị 9

  1. 29M. Makurin
  2. 40N. Grankin ▲ 79'
  3. 53J. Pihkva
  4. 57F. Rodionov ▲ 60'
  5. 60N. Muravlyov ▲ 60'
  6. 63B. Mirosnitsenko ▲ 72'
  7. 64M. Gussev ▲ 79'
  8. 65S. Kenchoshvili
  9. 68A. Sibul

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
117Ghi được62
76Thủng lưới67
2.54Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu