Tartu Welco
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FCI Levadia II

Tartu Welco vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Tartu Welco 1-1 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tartu Welco thắng 4, hòa 5, FCI Levadia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 19
Phong độ
LDDWW Tartu Welco
WLWDW FCI Levadia II
  1. 27' T. Tekko
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 H. Käblik
  4. 57' T. Saupold
  5. 62' A. Sibul H. Järvelaid
  6. 62' N. Kondratski A. Zakarlyuka
  7. 64' H. Ernits M. Penu
  8. 64' M. Mugra J. Petmanson
  9. 64' M. Sossi I. Sokolov
  10. 64' R. Salu T. Saupõld
  11. 76' A. Dunitš M. Bah
  12. 77' K. Vana
  13. 80' H. Kablik
  14. 83' M. Roos
  15. 84' A. Filatov
  16. 84' A. Valk M. Mägi
  17. 85' H. Ernits 1-1
  18. 88' A. Sakarias
  19. FT1-1

Đội hình

Tartu Welco HLV: J. Reitel
  1. M. Agarmaa
  2. T. Saareleht
  3. R. Reesar
  4. T. Tekko
  5. M. Roos
  6. T. Saupõld ▼ 64'
  7. M. Penu ▼ 64'
  8. J. Petmanson ▼ 64'
  9. K. Vana
  10. I. Sokolov ▼ 64'
  11. M. Mägi ▼ 84'

Dự bị 6

  1. H. Ernits ▲ 64'
  2. M. Mugra ▲ 64'
  3. M. Sossi ▲ 64'
  4. R. Salu ▲ 64'
  5. A. Valk ▲ 84'
  6. K. Jürisson
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. D. Pjatajev
  2. H. Järvelaid ▼ 62'
  3. J. Tšernjakov
  4. A. Zakarlyuka ▼ 62'
  5. N. Grankin
  6. A. Sakarias
  7. A. Filatov
  8. M. Laskov
  9. R. Urlih
  10. H. Käblik
  11. M. Bah ▼ 76'

Dự bị 8

  1. A. Sibul ▲ 62'
  2. N. Kondratski ▲ 62'
  3. A. Dunitš ▲ 76'
  4. A. Tšernjakov
  5. F. Rodionov
  6. G. Kroon
  7. H. Boukhelkhal
  8. T. Sibul

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
80Ghi được62
50Thủng lưới73
2.05Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu