Flora II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FCI Levadia II

Flora II vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Flora II 3-1 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 8, hòa 0, FCI Levadia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 31
Sân vận động
Sportland Arena, Tallinn
Phong độ
DWLWL Flora II
WLWDW FCI Levadia II
  1. 12' M. Eenmaa 1-0
  2. 28' M. Eenmaa
  3. 43' 1-1 M. Skvortsov
  4. HT1-1
  5. 46' O. Valdaru M. Lepik
  6. 55' R. Kardava H. Käblik
  7. 60' T. Pajo 2-1
  8. 64' R. Lukas 3-1
  9. 66' R. Randväli M. Seppik
  10. 68' N. Grankin
  11. 68' T. Pajo
  12. 74' M. Laskov R. Aan
  13. 76' M. Skvortsov
  14. 78' P. Kristal
  15. 86' G. Rõivassepp B. Vain
  16. 89' M. Luup T. Pajo
  17. 90'+4 Yellow Card
  18. 90'+5 O. O. Valdaru
  19. FT3-1

Đội hình

Flora II HLV: T. Viik
  1. K. Kivila
  2. M. Seppik ▼ 66'
  3. O. Otti
  4. O. Pihela
  5. A. Volossatov
  6. T. Pajo ▼ 89'
  7. R. Lukas
  8. M. Lepik ▼ 46'
  9. E. Hurt
  10. B. Vain ▼ 86'
  11. M. Eenmaa

Dự bị 8

  1. O. Valdaru ▲ 46'
  2. R. Randväli ▲ 66'
  3. G. Rõivassepp ▲ 86'
  4. M. Luup ▲ 89'
  5. R. Priimann
  6. R. Soosalu
  7. S. Rebane
  8. V. Vahemets
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. O. Ani
  2. A. Voilenko
  3. N. Grankin
  4. A. Sakarias
  5. R. Aan ▼ 74'
  6. A. Filatov
  7. R. Urlih
  8. M. Skvortsov
  9. N. Kondratski
  10. H. Käblik ▼ 55'
  11. P. Kristal

Dự bị 8

  1. R. Kardava ▲ 55'
  2. M. Laskov ▲ 74'
  3. A. Koršunov
  4. A. Sibul
  5. D. Pjatajev
  6. J. Pihkva
  7. T. Tihhomirov
  8. A. Petrov

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 114 - 29 +85 90
2
Viimsi
36 67 - 35 +32 71
3
Flora II
36 86 - 53 +33 69
4
FCI Levadia II
36 57 - 46 +11 57
5
JK Tabasalu
36 81 - 70 +11 55
6
FC Tallinn
36 72 - 65 +7 52
7
Paide Linnameeskond II
36 66 - 82 -16 41
8
Elva
36 45 - 75 -30 40
9
Legion
36 37 - 97 -60 21
10
K-Järve JK Järve
36 50 - 123 -73 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
114Ghi được65
67Thủng lưới52
2.53Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn26
65Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu