FCI Levadia II vs Flora II
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 1-3 Flora II tại Esiliiga A, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 2, hòa 0, Flora II thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 16
- Sân vận động
- Maarjamae staadion, Tallinn
- Phong độ
- LLWLW FCI Levadia II
- LWDWL Flora II
- 3' ▲ N. Kondratski ▼ A. Tšernjakov
- 18' T. Pajo
- 18' 0-1 T. Pajo11m
- 24' M. Kukk
- 25' S. Mošnikov11m 1-1
- 29' S. Tovstik
- 37' G. Roivassepp
- 45' M. Laskov
- HT1-1
- 58' N. Kondratski
- 59' 1-2 T. Pajo11m
- 64' Yellow Card
- 68' Yellow Card
- 69' 1-3 T. Pajo
- 70' ▲ J. Pihkva ▼ N. Kondratski
- 76' ▲ K. Tamm ▼ R. Randväli
- 79' ▲ A. Sibul ▼ A. Zakarlyuka
- 79' ▲ R. Aan ▼ A. Sakarias
- 82' ▲ A. Dyakiv ▼ G. Rõivassepp
- 89' ▲ R. Soosalu ▼ M. Leivategija
- 89' ▲ V. Vahemets ▼ T. Pajo
- FT1-3
Đội hình
- O. Ani
- J. Tšernjakov
- H. Liiv
- S. Mošnikov
- M. Gussev
- A. Zakarlyuka ▼ 79'
- A. Sakarias ▼ 79'
- A. Filatov
- M. Laskov
- A. Tšernjakov ▼ 3'
- H. Käblik
Dự bị 7
- N. Kondratski ▲ 3'
- J. Pihkva ▲ 70'
- A. Sibul ▲ 79'
- R. Aan ▲ 79'
- A. Dunitš
- M. Žukov
- R. Urlih
- O. Hendrikson
- R. Veering
- O. Pihela
- S. Tovstik
- M. Kukk
- M. Leivategija ▼ 89'
- R. Randväli ▼ 76'
- R. Lukas
- T. Pajo ▼ 89'
- M. Kalimullin
- G. Rõivassepp ▼ 82'
Dự bị 9
- K. Tamm ▲ 76'
- A. Dyakiv ▲ 82'
- R. Soosalu ▲ 89'
- V. Vahemets ▲ 89'
- J. Ilves
- J. Palts
- J. Vahermägi
- R. Antons
- R. Priimann
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 42 | +68 | 78 | |
| 2 | 36 | 75 - 42 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 96 - 55 | +41 | 66 | |
| 4 | 36 | 70 - 44 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 67 - 54 | +13 | 53 | |
| 6 | 36 | 60 - 71 | -11 | 44 | |
| 7 | 36 | 72 - 87 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 47 - 62 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 47 - 121 | -74 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 101 | -66 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
62Ghi được109
73Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận2.53
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai59