Flora II
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FCI Levadia II

Flora II vs FCI Levadia II

Tỷ số chung cuộc: Flora II 4-1 FCI Levadia II tại Esiliiga A, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flora II thắng 8, hòa 0, FCI Levadia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 24
Sân vận động
A. Le Coq Arena I muru, Tallinn
Phong độ
WDWLW Flora II
LWLWD FCI Levadia II
  1. 15' Yellow Card
  2. 30' S. Prunn 1-0
  3. 33' Yellow Card
  4. 38' S. Alamaa 2-0
  5. 41' M. Kalimullin 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' N. Kondratski J. Pihkva
  8. 46' M. Laskov H. Boukhelkhal
  9. 46' D. Pjatajev I. Ladoškin
  10. 68' Yellow Card
  11. 69' A. Sibul N. Grankin
  12. 71' A. Dyakiv M. Kalimullin
  13. 71' E. Paltser A. Kaares
  14. 73' Yellow Card
  15. 79' J. Palts O. Pihela
  16. 79' M. Leivategija R. Valdmets
  17. 79' R. Leppik S. Alamaa
  18. 86' A. Dunitš H. Käblik
  19. 88' R. Leppik 4-0
  20. 90'+1 4-1 M. Gussev
  21. FT4-1

Đội hình

Flora II HLV: A. Altsaar
  1. K. Lapa
  2. O. Pihela ▼ 79'
  3. S. Tovstik
  4. R. Lukas
  5. R. Piil
  6. S. Prunn
  7. R. Valdmets ▼ 79'
  8. A. Kaares ▼ 71'
  9. M. Kalimullin ▼ 71'
  10. G. Rõivassepp
  11. S. Alamaa ▼ 79'

Dự bị 9

  1. A. Dyakiv ▲ 71'
  2. E. Paltser ▲ 71'
  3. J. Palts ▲ 79'
  4. M. Leivategija ▲ 79'
  5. R. Leppik ▲ 79'
  6. J. Vahermägi
  7. R. Priimann
  8. R. Randväli
  9. S. Ristna
FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. I. Ladoškin ▼ 46'
  2. H. Liiv
  3. G. Kroon
  4. M. Gussev
  5. N. Grankin ▼ 69'
  6. A. Sakarias
  7. R. Aan
  8. A. Filatov
  9. J. Pihkva ▼ 46'
  10. H. Käblik ▼ 86'
  11. H. Boukhelkhal ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Pjatajev ▲ 46'
  2. M. Laskov ▲ 46'
  3. N. Kondratski ▲ 46'
  4. A. Sibul ▲ 69'
  5. A. Dunitš ▲ 86'
  6. B. Mirošnitšenko
  7. F. Rodionov
  8. M. Ouertani
  9. R. Urlih

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laagri
36 110 - 42 +68 78
2
Viimsi
36 75 - 42 +33 75
3
Flora II
36 96 - 55 +41 66
4
Tartu Welco
36 70 - 44 +26 60
5
FC Tallinn
36 67 - 54 +13 53
6
FCI Levadia II
36 60 - 71 -11 44
7
Tallinna Kalev II
36 72 - 87 -15 42
8
Elva
36 47 - 62 -15 41
9
Paide Linnameeskond II
36 47 - 121 -74 25
10
JK Tabasalu
36 35 - 101 -66 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
109Ghi được62
77Thủng lưới73
2.53Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn28
59Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu