FCI Levadia II vs Flora II
Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 2-4 Flora II tại Esiliiga A, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 2, hòa 0, Flora II thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Esiliiga A · Vòng 35
- Sân vận động
- Lasnamäe Kergejõustikuhalli kunstmuruväljak, Tallinn
- Phong độ
- LLWLW FCI Levadia II
- LWDWL Flora II
- 8' 0-1 O. Valdaru
- 15' 0-2 A. Sammul
- 23' H. Käblik 1-2
- 31' H. Liiv 2-2
- 34' 2-3 O. Valdaru
- 45'+1 R. Urlih
- 45'+1 O. O. Valdaru
- HT2-3
- 46' ▲ A. Sibul ▼ H. Liiv
- 46' ▲ A. Dyakiv ▼ O. Valdaru
- 56' 2-4 R. Soosalu
- 62' ▲ J. Pihkva ▼ M. Gussev
- 65' M. Luup
- 70' ▲ M. Kukkonen ▼ O. Cekredzi
- 71' ▲ H. Boukhelkhal ▼ F. Rodionov
- 73' R. Soosalu
- 77' ▲ J. Oja ▼ R. Randväli
- 85' A. Filatov
- 85' ▲ K. Kuusk ▼ A. Sammul
- 85' ▲ R. Mühlberg ▼ M. Luup
- 88' R. Muhlberg
- 89' R. Urlih
- 89' R. Urlih
- 90'+2 J. Pihkva
- 90'+3 Yellow Card
- FT2-4
Đội hình
- D. Pjatajev
- H. Liiv ▼ 46'
- M. Gussev ▼ 62'
- A. Sakarias
- R. Aan
- A. Dunitš
- A. Filatov
- R. Urlih
- N. Kondratski
- H. Käblik
- F. Rodionov ▼ 71'
Dự bị 7
- A. Sibul ▲ 46'
- J. Pihkva ▲ 62'
- H. Boukhelkhal ▲ 71'
- D. Matrossov
- G. Kroon
- M. Laskov
- T. Sibul
- S. Rebane
- A. Sammul ▼ 85'
- O. Valdaru ▼ 46'
- J. Vahermägi
- R. Soosalu
- M. Leivategija
- R. Randväli ▼ 77'
- R. Lukas
- M. Luup ▼ 85'
- R. Piil
- O. Cekredzi ▼ 70'
Dự bị 9
- A. Dyakiv ▲ 46'
- M. Kukkonen ▲ 70'
- J. Oja ▲ 77'
- K. Kuusk ▲ 85'
- R. Mühlberg ▲ 85'
- E. Paltser
- J. Ilves
- R. Antons
- E. Kirt
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 110 - 42 | +68 | 78 | |
| 2 | 36 | 75 - 42 | +33 | 75 | |
| 3 | 36 | 96 - 55 | +41 | 66 | |
| 4 | 36 | 70 - 44 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 67 - 54 | +13 | 53 | |
| 6 | 36 | 60 - 71 | -11 | 44 | |
| 7 | 36 | 72 - 87 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 47 - 62 | -15 | 41 | |
| 9 | 36 | 47 - 121 | -74 | 25 | |
| 10 | 36 | 35 - 101 | -66 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
62Ghi được109
73Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận2.53
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai59