FCI Levadia II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Flora II

FCI Levadia II vs Flora II

Tỷ số chung cuộc: FCI Levadia II 0-2 Flora II tại Esiliiga A, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FCI Levadia II thắng 2, hòa 0, Flora II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Esiliiga A · Vòng 10
Sân vận động
Maarjamae staadion, Tallinn
Phong độ
LLWLW FCI Levadia II
LWDWL Flora II
  1. 15' 0-1 M. Kukk · A. Vaher
  2. 22' M. Varva
  3. 31' O. Pihela A. Vaher
  4. HT0-1
  5. 46' J. Pihkva N. Muravlyov
  6. 46' F. Rodionov D. Matrossov
  7. 46' S. Kenchoshvili A. Dunits
  8. 46' J. Vahermagi M. Kukk
  9. 54' N. Kondratski
  10. 55' 0-2 R. Piil11m
  11. 59' M. Kukkonen
  12. 61' B. Mirosnitsenko G. Lehtmets
  13. 63' R. Begishvili T. Eensalu
  14. 63' K. Tamm M. Varva
  15. 68' M. Ollisaar M. Kukkonen
  16. 72' A. Sibul
  17. 75' A. Fesenko N. Grankin
  18. FT0-2

Đội hình

FCI Levadia II HLV: Santi García
  1. 49T. Sibul
  2. 28N. Grankin ▼ 75'
  3. 68A. Sibul
  4. 51A. Sakarias
  5. 98T. Zahovaiko
  6. 66N. Kondratski
  7. 60N. Muravlyov ▼ 46'
  8. 61D. Matrossov ▼ 46'
  9. 76M. Jumankin
  10. 32G. Lehtmets ▼ 61'
  11. 71A. Dunits ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 59D. Abramenko
  2. 27K. Kompus
  3. 40A. Kompus
  4. 53J. Pihkva ▲ 46'
  5. 57F. Rodionov ▲ 46'
  6. 63B. Mirosnitsenko ▲ 61'
  7. 65S. Kenchoshvili ▲ 46'
  8. 67A. Fesenko ▲ 75'
  9. 97J. Hamburg
Flora II HLV: T. Viik
  1. 40S. Ristna
  2. 5A. Vaher ▼ 31'
  3. 78M. Kukk ▼ 46'
  4. 44R. Priimann
  5. 95R. Piil
  6. 93J. Silm
  7. 67M. Kukkonen ▼ 68'
  8. 74E. Paltser
  9. 43M. Varva ▼ 63'
  10. 45K. Lorenz
  11. 70T. Eensalu ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 99R. Antons
  2. 24O. Pihela ▲ 31'
  3. 47K. Isok
  4. 64R. Begishvili ▲ 63'
  5. 68J. Vahermagi ▲ 46'
  6. 72M. Ollisaar ▲ 68'
  7. 76R. Sammul
  8. 87K. Tamm ▲ 63'
  9. 91J. Alemaa

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nõmme United
36 125 - 27 +98 92
2
Viimsi
36 83 - 27 +56 78
3
Tartu Welco
36 76 - 56 +20 63
4
Elva
36 62 - 59 +3 58
5
Flora II
36 61 - 56 +5 48
6
FCI Levadia II
36 62 - 67 -5 45
7
Nõmme Kalju II
36 56 - 79 -23 45
8
FC Tallinn
36 61 - 75 -14 40
9
Tallinna Kalev II
36 53 - 96 -43 27
10
Luunja
36 40 - 137 -97 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
62Ghi được74
67Thủng lưới65
1.72Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu