Durham W
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bristol City F.C. W

Durham W vs Bristol City F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 2-2 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 2, hòa 3, Bristol City F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 20
Phong độ
DWWLL Durham W
DWWLL Bristol City F.C. W
  1. 14' H. Blake · L. Watson 1-0
  2. 23' K. Robinson
  3. 31' M. Speckmaier L. Watson
  4. 43' 1-1 G. Lawley · E. Syme
  5. HT1-1
  6. 54' 1-2 M. Ward · E. Syme
  7. 65' E. Morgan M. Farrugia
  8. 65' J. Gale K. Robinson
  9. 76' G. Collinson H. Blake
  10. 81' S. Robson A. Stobbs
  11. 87' H. Bennett M. Ward
  12. 90'+5 S. Ingle
  13. 90' B. Hepple11m 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 5S. Wilson
  4. 15D. Bradley
  5. 3L. Briggs
  6. 20M. Foster
  7. 21A. Stobbs ▼ 81'
  8. 8M. Lambert
  9. 7B. Hepple
  10. 10H. Blake ▼ 76'
  11. 9L. Watson ▼ 31'

Dự bị 9

  1. 13A. King
  2. 4T. Toland
  3. 27A. Jones
  4. 6S. Robson ▲ 81'
  5. 16G. Ede
  6. 17M. Speckmaier ▲ 31'
  7. 25L. McFarland
  8. 46L. Coulson
  9. 48G. Collinson ▲ 76'
Bristol City F.C. W
  1. 1F. Bentley
  2. 2E. Powell
  3. 3G. Lawley
  4. 15O. Wos
  5. 14M. Ward ▼ 87'
  6. 16E. Syme
  7. 5S. Ingle
  8. 7K. Robinson ▼ 65'
  9. 10L. Lloyd-Smith
  10. 19M. Farrugia ▼ 65'
  11. 9R. Hardy

Dự bị 8

  1. 25J. Burns
  2. 22L. Brzykcy
  3. 24C. Saez
  4. 20E. Morgan ▲ 65'
  5. 41H. Bennett ▲ 87'
  6. 23V. Jones
  7. 4C. Struck
  8. 33J. Gale ▲ 65'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
30Ghi được49
39Thủng lưới37
1.2Bàn thắng mỗi trận1.96
4Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu