Durham W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bristol City F.C. W

Durham W vs Bristol City F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 0-3 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 2, hòa 3, Bristol City F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 16
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Trọng tài
R. Ellis
Phong độ
DWWLL Durham W
DWWLL Bristol City F.C. W
  1. 10' 0-1 A. Harrison · F. Morgan
  2. 44' 0-2 A. Harrison · E. Powell
  3. HT0-2
  4. 70' A. Beever-Jones F. Morgan
  5. 75' E. Ejupi E. Roberts
  6. 79' L. Cataldo M. Johnson
  7. 88' B. Galloway D. Bradley
  8. 90'+2 D. Brown L. Briggs
  9. 90'+5 I. Cook A. Harrison
  10. 90'+3 0-3 A. Beever-Jones · C. Bull
  11. FT0-3

Đội hình

Durham W HLV: L. Sanders
  1. 1N. McAloon
  2. 2K. Hill
  3. 5S. Wilson
  4. 24A. Holmes
  5. 14B. Salicki
  6. 15D. Bradley ▼ 88'
  7. 7B. Hepple
  8. 3L. Briggs ▼ 90'
  9. 4M. Lambert
  10. 17E. Roberts ▼ 75'
  11. 10R. Hardy

Dự bị 6

  1. 37E. Ejupi ▲ 75'
  2. 11B. Galloway ▲ 88'
  3. 18D. Brown ▲ 90'
  4. 21H. Greenwood
  5. 16E. Christon
  6. 13M. Borthwick
Bristol City F.C. W HLV: L. Smith
  1. 26F. Bentley
  2. 44S. Murray
  3. 24F. Morgan ▼ 70'
  4. 4N. Layzell
  5. 5B. Aspin
  6. 11C. Bull
  7. 17G. Davies
  8. 6A. Palmer
  9. 7A. Harrison ▼ 90'
  10. 9M. Johnson ▼ 79'
  11. 2E. Powell

Dự bị 9

  1. 23A. Beever-Jones ▲ 70'
  2. 3L. Cataldo ▲ 79'
  3. 19I. Cook ▲ 90'
  4. 12F. Allen
  5. 10S. Jhamat
  6. 18M. Collis
  7. 1S. Whitehouse
  8. 8A. Kuyken
  9. 14J. Bull

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C. W
22 49 - 11 +38 52
2
London City Lionesses W
22 35 - 22 +13 41
3
Bristol City F.C. W
22 43 - 28 +15 37
4
Crystal Palace F.C. W
22 35 - 39 -4 37
5
Charlton Athletic W
22 27 - 18 +9 34
6
Durham W
22 30 - 28 +2 34
7
Sheffield United W
22 34 - 31 +3 33
8
Lewes F.C. W
22 23 - 24 -1 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 23 - 32 -9 24
10
Blackburn Rovers W
22 17 - 41 -24 17
11
Coventry United W
22 18 - 32 -14 12
12
Watford F.C. W
22 18 - 46 -28 11

So sánh

29Trận đấu28
42Ghi được53
38Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận1.89
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu