Bristol City F.C. W
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Durham W

Bristol City F.C. W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 5-0 Durham W tại Women's Championship, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 4, hòa 3, Durham W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 11
Sân vận động
Ashton Gate Stadium, Bristol
Phong độ
DWWLL Bristol City F.C. W
DWWLL Durham W
  1. 20' E. Powell M. Ward
  2. 45'+1 E. Syme · F. Morgan 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Bradley M. Foster
  5. 53' E. Syme · S. Struck 2-0
  6. 67' L. Lloyd-Smith · F. Morgan 3-0
  7. 68' E. Wilson K. Novak
  8. 70' J. Bull C. Mustaki
  9. 74' E. Ryan-Doyle A. Holmes
  10. 78' A. Thestrup F. Morgan
  11. 78' T. Teisar A. Rodgers
  12. 78' A. Harrison L. Lloyd-Smith
  13. 83' T. Teisar 4-0
  14. 90'+8 A. Thestrup 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

Bristol City F.C. W HLV: L. Dykes
  1. 1F. Bentley
  2. 3C. Mustaki ▼ 70'
  3. 4S. Struck
  4. 41H. Bennett
  5. 14M. Ward ▼ 20'
  6. 11J. Napier
  7. 8A. Rodgers ▼ 78'
  8. 16E. Syme
  9. 12L. Bance
  10. 24F. Morgan ▼ 78'
  11. 10L. Lloyd-Smith ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 2E. Powell ▲ 20'
  2. 15J. Bull ▲ 70'
  3. 17A. Thestrup ▲ 78'
  4. 28T. Teisar ▲ 78'
  5. 7A. Harrison ▲ 78'
  6. 27J. Woolley
  7. 21M. Earl
  8. 5G. Humphries
  9. 25J. Burns
Durham W HLV: A. Furness
  1. 1T. Saunders
  2. 5S. Wilson
  3. 24A. Holmes ▼ 74'
  4. 14B. Salicki
  5. 20M. Foster ▼ 46'
  6. 2G. Ayre
  7. 7B. Hepple
  8. 8M. Lambert
  9. 17K. Novak ▼ 68'
  10. 12L. Crosthwaite
  11. 9C. Johns

Dự bị 5

  1. 16D. Bradley ▲ 46'
  2. 19E. Wilson ▲ 68'
  3. 22E. Ryan-Doyle ▲ 74'
  4. 4O. Bramley
  5. 13A. King

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
41Ghi được42
39Thủng lưới39
1.64Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu