Bristol City F.C. W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Durham W

Bristol City F.C. W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 0-2 Durham W tại Women's Championship, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 4, hòa 3, Durham W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 4
Sân vận động
Robins High Performance Centre, Failand, Somerset
Trọng tài
M. Golba
Phong độ
DWWLL Bristol City F.C. W
DWWLL Durham W
  1. 27' E. Christon K. Hill
  2. 41' 0-1 E. Ejupi
  3. HT0-1
  4. 46' C. O'Connor S. Jhamat
  5. 59' A. Johnson B. Galloway
  6. 70' J. Woolley A. Beever-Jones
  7. 78' M. Johnson A. Kuyken
  8. 79' D. Brown A. Holmes
  9. 79' D. Bradley E. Ejupi
  10. 89' 0-2 B. Hepple11m
  11. FT0-2

Đội hình

Bristol City F.C. W HLV: L. Smith
  1. 26F. Bentley
  2. 44S. Murray
  3. 24F. Morgan
  4. 3L. Cataldo
  5. 4N. Layzell
  6. 6A. Palmer
  7. 8A. Kuyken ▼ 78'
  8. 10S. Jhamat ▼ 46'
  9. 23A. Beever-Jones ▼ 70'
  10. 19I. Cook
  11. 7A. Harrison

Dự bị 8

  1. 11C. O'Connor ▲ 46'
  2. 27J. Woolley ▲ 70'
  3. 9M. Johnson ▲ 78'
  4. 1S. Whitehouse
  5. 25E. Foley
  6. 14J. Bull
  7. 22L. Greenslade
  8. 20M. Wilde
Durham W HLV: L. Sanders
  1. 13M. Borthwick
  2. 2K. Hill ▼ 27'
  3. 5S. Wilson
  4. 24A. Holmes ▼ 79'
  5. 14B. Salicki
  6. 6S. Robson
  7. 7B. Hepple
  8. 3L. Briggs
  9. 4M. Lambert
  10. 37E. Ejupi ▼ 79'
  11. 11B. Galloway ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 16E. Christon ▲ 27'
  2. 19A. Johnson ▲ 59'
  3. 18D. Brown ▲ 79'
  4. 15D. Bradley ▲ 79'
  5. 30H. Alderson
  6. 12L. Crosthwaite

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liverpool F.C. W
22 49 - 11 +38 52
2
London City Lionesses W
22 35 - 22 +13 41
3
Bristol City F.C. W
22 43 - 28 +15 37
4
Crystal Palace F.C. W
22 35 - 39 -4 37
5
Charlton Athletic W
22 27 - 18 +9 34
6
Durham W
22 30 - 28 +2 34
7
Sheffield United W
22 34 - 31 +3 33
8
Lewes F.C. W
22 23 - 24 -1 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 23 - 32 -9 24
10
Blackburn Rovers W
22 17 - 41 -24 17
11
Coventry United W
22 18 - 32 -14 12
12
Watford F.C. W
22 18 - 46 -28 11

So sánh

28Trận đấu29
53Ghi được42
33Thủng lưới38
1.89Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu