Bristol City F.C. W vs Durham W
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. W 2-1 Durham W tại Women's Championship, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. W thắng 4, hòa 3, Durham W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- DWWLL Bristol City F.C. W
- DWWLL Durham W
- 27' S. Ingle · G. Lawley 1-0
- 33' S. Wilson
- 39' M. Lambert
- HT1-0
- 46' ▲ H. Blake ▼ L. McFarland
- 46' ▲ B. Salicki ▼ S. Wilson
- 48' V. Losada · E. Syme 2-0
- 59' 2-1 M. Lambert · H. Blake
- 63' B. Salicki
- 66' ▲ L. Lloyd-Smith ▼ V. Losada
- 66' ▲ M. Meena ▼ M. Dafeur
- 68' G. Ayre
- 72' ▲ A. Jones ▼ A. Stobbs
- 78' ▲ E. Morgan ▼ M. Ward
- 78' ▲ V. Jones ▼ E. Syme
- 87' ▲ I. Hebard ▼ M. Farrugia
- 87' ▲ L. Watson ▼ T. Toland
- 90' ▲ S. Robson ▼ L. Briggs
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Bentley
- 14M. Ward ▼ 78'
- 41H. Bennett
- 3G. Lawley
- 24C. Saez
- 5S. Ingle
- 21M. Dafeur ▼ 66'
- 8V. Losada ▼ 66'
- 16E. Syme ▼ 78'
- 19M. Farrugia ▼ 87'
- 9R. Hardy
Dự bị 9
- 99N. Williams
- 20E. Morgan ▲ 78'
- 63O. Hibbert-Johnson
- 17J. Ziu
- 10L. Lloyd-Smith ▲ 66'
- 45I. Hebard ▲ 87'
- 18M. Meena ▲ 66'
- 23V. Jones ▲ 78'
- 4C. Struck
- 35C. Sheppard
- 2G. Ayre
- 3L. Briggs ▼ 90'
- 4T. Toland ▼ 87'
- 5S. Wilson ▼ 46'
- 7B. Hepple
- 8M. Lambert
- 15P. Pritchard
- 20M. Foster
- 21A. Stobbs ▼ 72'
- 25L. McFarland ▼ 46'
Dự bị 9
- 13A. King
- 6S. Robson ▲ 90'
- 9L. Watson ▲ 87'
- 10H. Blake ▲ 46'
- 14B. Salicki ▲ 46'
- 16G. Ede
- 17M. Speckmaier
- 19E. Wilson
- 27A. Jones ▲ 72'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
49Ghi được30
37Thủng lưới39
1.96Bàn thắng mỗi trận1.2
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai14