Durham W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bristol City F.C. W

Durham W vs Bristol City F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 1-1 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 2, hòa 3, Bristol City F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 11
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Trọng tài
S. Fullicks
Phong độ
DWWLL Durham W
DWWLL Bristol City F.C. W
  1. 22' 0-1 S. Hayles
  2. 32' R. Hardy · M. Lambert 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' J. Woolley F. Morgan
  5. 64' M. Wilde E. Powell
  6. 64' E. Boddy S. Hayles
  7. 69' S. Noonan M. Lambert
  8. 80' C. Bull C. Mustaki
  9. 82' B. Galloway R. Hardy
  10. 86' M. Farrugia L. Crosthwaite
  11. FT1-1

Đội hình

Durham W HLV: L. Sanders
  1. 1N. McAloon
  2. 16E. Christon
  3. 14B. Salicki
  4. 2G. Robert
  5. 18G. Ayre
  6. 15D. Bradley
  7. 7B. Hepple
  8. 4M. Lambert ▼ 69'
  9. 23J. Clarke
  10. 10R. Hardy ▼ 82'
  11. 12L. Crosthwaite ▼ 86'

Dự bị 6

  1. 20S. Noonan ▲ 69'
  2. 11B. Galloway ▲ 82'
  3. 8M. Farrugia ▲ 86'
  4. 37E. Ejupi
  5. 6S. Robson
  6. 17H. Greenwood
Bristol City F.C. W HLV: L. Smith
  1. 1F. Bentley
  2. 12C. Mustaki ▼ 80'
  3. 24F. Morgan ▼ 62'
  4. 14V. Bruce
  5. 3L. Cataldo
  6. 4N. Layzell
  7. 6A. Palmer
  8. 16E. Syme
  9. 7A. Harrison
  10. 9S. Hayles ▼ 64'
  11. 2E. Powell ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 27J. Woolley ▲ 62'
  2. 20M. Wilde ▲ 64'
  3. 8E. Boddy ▲ 64'
  4. 10C. Bull ▲ 80'
  5. 15J. Bull
  6. 11J. Hutton
  7. 13O. Clark

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

29Trận đấu29
40Ghi được52
40Thủng lưới28
1.38Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu