Durham W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Durham W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 18
Phong độ
LDWWL Durham W
WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 12' A. Goddard
  2. HT0-0
  3. 52' D. Bradley
  4. 54' G. Collinson L. Agg
  5. 57' C. Sheppard
  6. 59' A. Stobbs T. Toland
  7. 75' L. McFarland L. Briggs
  8. 78' R. Brown J. Simpson
  9. 86' M. Edwards T. McGowan
  10. 90'+3 A. Ferguson
  11. 90'+1 M. Mott M. Collett
  12. FT0-0

Đội hình

Durham W HLV: Adam Furness
  1. 35C. Sheppard
  2. 2G. Ayre
  3. 5S. Wilson
  4. 15D. Bradley
  5. 20M. Foster
  6. 3L. Briggs ▼ 75'
  7. 4T. Toland ▼ 59'
  8. 8M. Lambert
  9. 7B. Hepple
  10. 9L. Watson
  11. 47L. Agg ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 13A. King
  2. 27A. Jones
  3. 6S. Robson
  4. 16G. Ede
  5. 10H. Blake
  6. 17M. Speckmaier
  7. 25L. McFarland ▲ 75'
  8. 21A. Stobbs ▲ 59'
  9. 48G. Collinson ▲ 54'
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 22F. Stenson
  2. 23M. Collett ▼ 90'
  3. 5A. Goddard
  4. 6T. Bourne
  5. 19J. Simpson ▼ 78'
  6. 66A. Palmer
  7. 7E. Brazil
  8. 14M. Bashford
  9. 10M. McAloine
  10. 17T. McGowan ▼ 86'
  11. 20A. Primus

Dự bị 7

  1. 30E. Pettit
  2. 12M. Edwards ▲ 86'
  3. 35E. Roberts
  4. 2R. Brown ▲ 78'
  5. 3M. Mott ▲ 90'
  6. 11A. Nicoll
  7. 15E. Wade

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được46
39Thủng lưới36
1.2Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu