Câu lạc bộ bóng đá Southampton W vs Durham W
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W 1-1 Durham W tại Women's Championship, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2, hòa 4, Durham W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 9
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Phong độ
- WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
- LDWWL Durham W
- 9' A. Palmer
- 10' 0-1 B. Hepple
- 43' ▲ A. Goddard ▼ E. Hack
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ferguson ▼ M. Edwards
- 52' A. Primus · A. Goddard 1-1
- 69' ▲ M. Bashford ▼ A. Palmer
- 70' ▲ M. Mott ▼ M. Collett
- 81' ▲ A. Jones ▼ H. Blake
- 86' ▲ R. Tucker ▼ E. Brazil
- 90'+3 ▲ A. Akpan ▼ C. Peplow
- 90'+8 ▲ S. Robson ▼ L. Briggs
- 90' ▲ L. Watson ▼ P. Pritchard
- FT1-1
Đội hình
- 22F. Stenson
- 23M. Collett ▼ 70'
- 15E. Hack ▼ 43'
- 6T. Bourne
- 19J. Simpson
- 10M. McAloine
- 66A. Palmer ▼ 69'
- 8C. Peplow ▼ 90'
- 12M. Edwards ▼ 46'
- 20A. Primus
- 7E. Brazil ▼ 86'
Dự bị 9
- 30E. Pettit
- 3M. Mott ▲ 70'
- 5A. Goddard ▲ 43'
- 27I. Watts
- 4A. Akpan ▲ 90'
- 35E. Roberts
- 14M. Bashford ▲ 69'
- 11A. Ferguson ▲ 46'
- 26R. Tucker ▲ 86'
- 35C. Sheppard
- 2G. Ayre
- 5S. Wilson
- 20M. Foster
- 3L. Briggs ▼ 90'
- 4T. Toland
- 7B. Hepple
- 10H. Blake ▼ 81'
- 8M. Lambert
- 17M. Speckmaier
- 15P. Pritchard ▼ 90'
Dự bị 8
- 13A. King
- 6S. Robson ▲ 90'
- 9L. Watson ▲ 90'
- 11A. Grant
- 16G. Ede
- 19E. Wilson
- 25L. McFarland
- 27A. Jones ▲ 81'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 46 - 24 | +22 | 44 | |
| 2 | 22 | 44 - 26 | +18 | 44 | |
| 3 | 22 | 31 - 21 | +10 | 42 | |
| 4 | 22 | 47 - 31 | +16 | 37 | |
| 5 | 22 | 44 - 26 | +18 | 35 | |
| 6 | 22 | 32 - 25 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 35 | -8 | 30 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 26 - 42 | -16 | 23 | |
| 10 | 22 | 27 - 35 | -8 | 22 | |
| 11 | 22 | 21 - 43 | -22 | 18 | |
| 12 | 22 | 23 - 53 | -30 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
46Ghi được30
36Thủng lưới39
1.77Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai14