Durham W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Durham W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 13
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Trọng tài
A. Dearden
Phong độ
LDWWL Durham W
WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. HT0-0
  2. 72' M. Collett P. Peake
  3. 84' B. Galloway S. Noonan
  4. 84' L. Rutherford S. Pharoah
  5. 84' J. Clarke R. Hardy
  6. FT0-0

Đội hình

Durham W HLV: L. Sanders
  1. 1N. McAloon
  2. 16E. Christon
  3. 14B. Salicki
  4. 18G. Ayre
  5. 6S. Robson
  6. 7B. Hepple
  7. 3L. Briggs
  8. 4M. Lambert
  9. 20S. Noonan ▼ 84'
  10. 10R. Hardy ▼ 84'
  11. 12L. Crosthwaite

Dự bị 8

  1. 11B. Galloway ▲ 84'
  2. 23J. Clarke ▲ 84'
  3. 15D. Bradley
  4. 2G. Robert
  5. 17H. Greenwood
  6. 8M. Farrugia
  7. 30T. Saunders
  8. 5S. Wilson
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: M. Spacey-Cale
  1. 1K. Rendell
  2. 6L. Rafferty
  3. 2E. Morris
  4. 24P. Peake ▼ 72'
  5. 5R. Parnell
  6. 19A. Griffiths
  7. 12S. Pharoah ▼ 84'
  8. 4L. Kendall
  9. 3M. Mott
  10. 11M. Wynne
  11. 20K. Wilkinson

Dự bị 7

  1. 23M. Collett ▲ 72'
  2. 21L. Rutherford ▲ 84'
  3. 36B. Howard
  4. 7G. Freeland
  5. 25S. Corrie
  6. 9E. Pusey
  7. 8P. Williams

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

29Trận đấu26
40Ghi được22
40Thủng lưới23
1.38Bàn thắng mỗi trận0.85
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu