Durham W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Durham W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Durham W 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Durham W thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 13
Sân vận động
Maiden Castle Sports Park, Durham, County Durham
Phong độ
LDWWL Durham W
WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 14' M. Lambert 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' G. Mullett S. Wilson
  4. 71' A. Palmer L. Harbert
  5. 76' K. Novak H. Blake
  6. 81' C. Johns A. Claypole
  7. 88' A. Holmes L. Crosthwaite
  8. FT1-0

Đội hình

Durham W HLV: A. Furness
  1. 23R. Foster
  2. 5S. Wilson ▼ 65'
  3. 14B. Salicki
  4. 20M. Foster
  5. 2G. Ayre
  6. 19E. Wilson
  7. 7B. Hepple
  8. 8M. Lambert
  9. 10H. Blake ▼ 76'
  10. 12L. Crosthwaite ▼ 88'
  11. 15A. Claypole ▼ 81'

Dự bị 6

  1. 17K. Novak ▲ 76'
  2. 9C. Johns ▲ 81'
  3. 24A. Holmes ▲ 88'
  4. 22E. Ryan-Doyle
  5. 1T. Saunders
  6. 13A. King
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: R. Allen
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 14S. Wilson ▼ 65'
  4. 24P. Peake
  5. 23M. Collett
  6. 12A. Dennis
  7. 8C. Peplow
  8. 10M. Pike
  9. 2R. Brown
  10. 5L. Harbert ▼ 71'
  11. 15V. Lia

Dự bị 8

  1. 7G. Mullett ▲ 65'
  2. 66A. Palmer ▲ 71'
  3. 13B. Håland
  4. 18I. Milne
  5. 3M. Mott
  6. 35E. Roberts
  7. 19A. Griffiths
  8. 6T. Bourne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
42Ghi được26
39Thủng lưới32
1.62Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu