Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Durham W

Câu lạc bộ bóng đá Southampton W vs Durham W

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W 1-1 Durham W tại Women's Championship, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 2, hòa 4, Durham W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 9
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Phong độ
WWDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
LDWWL Durham W
  1. 19' A. Palmer · R. Rowe 1-0
  2. HT1-0
  3. 68' K. Novak M. Foster
  4. 77' M. Mott M. Collett
  5. 77' E. Ryan-Doyle H. Blake
  6. 81' E. Thompson C. Peplow
  7. 81' A. Griffiths A. Palmer
  8. 85' 1-1 M. Lambert · C. Johns
  9. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: R. Allen
  1. 22F. Stenson
  2. 21J. Purfield
  3. 6T. Bourne
  4. 23M. Collett ▼ 77'
  5. 11R. Rowe
  6. 8C. Peplow ▼ 81'
  7. 66A. Palmer ▼ 81'
  8. 10M. Pike
  9. 2R. Brown
  10. 4L. Kendall
  11. 7F. Gregory

Dự bị 8

  1. 3M. Mott ▲ 77'
  2. 16E. Thompson ▲ 81'
  3. 19A. Griffiths ▲ 81'
  4. 25K. Nohasiarisoa
  5. 1K. Rendell
  6. 13B. Håland
  7. 14L. Watson
  8. 24P. Peake
Durham W HLV: A. Furness
  1. 1T. Saunders
  2. 5S. Wilson
  3. 14B. Salicki
  4. 20M. Foster ▼ 68'
  5. 2G. Ayre
  6. 7B. Hepple
  7. 3L. Briggs
  8. 8M. Lambert
  9. 10H. Blake ▼ 77'
  10. 12L. Crosthwaite
  11. 9C. Johns

Dự bị 7

  1. 17K. Novak ▲ 68'
  2. 22E. Ryan-Doyle ▲ 77'
  3. 4O. Bramley
  4. 13A. King
  5. 19E. Wilson
  6. 16D. Bradley
  7. 24A. Holmes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
London City Lionesses W
20 38 - 17 +21 43
2
Birmingham City W
20 34 - 15 +19 41
3
Charlton Athletic W
20 38 - 21 +17 37
4
Durham W
20 35 - 27 +8 36
5
Newcastle United W
20 38 - 24 +14 34
6
Bristol City F.C. W
20 34 - 24 +10 30
7
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
20 30 - 34 -4 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
20 22 - 25 -3 21
9
Portsmouth F.C. W
20 16 - 48 -32 13
10
Blackburn Rovers W
20 16 - 41 -25 12
11
Sheffield United W
20 12 - 37 -25 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
26Ghi được42
32Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu