Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 2-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 5, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadium of Light, Sunderland
- Phong độ
- WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- WWWWL Chelsea F.C.
- 25' T. Hume · L. O'Nien 1-0
- 42' Nilson Angulo
- HT1-0
- 50' M. Gustophản lưới 2-0
- 51' Lutsharel Geertruida
- 53' ▲ R. James ▼ J. Hato
- 54' Wesley Fofana
- 56' 2-1 C. Palmer · P. Neto
- 61' ▲ H. Diarra ▼ N. Angulo
- 61' ▲ W. Isidor ▼ B. Brobbey
- 62' Wesley Fofana
- 62' Wesley Fofana
- 65' ▲ T. Chalobah ▼ P. Neto
- 69' Enzo Fernández
- 73' Granit Xhaka
- 81' Habib Diarra
- 85' ▲ L. Delap ▼ M. Caicedo
- 85' ▲ J. Acheampong ▼ M. Gusto
- 89' Noah Sadiki
- 90'+11 Cole Palmer
- 90'+7 João Pedro
- 90'+8 ▲ C. Rigg ▼ E. Le Fee
- FT2-1
Đội hình
- 22R. Roefs 5.9
- 6L. Geertruida 6.5
- 20N. Mukiele 6.9
- 13L. O'Nien ⇢ 6.7
- 17R. Mandava 6.5
- 34G. Xhaka 7.9
- 27N. Sadiki 6.9
- 32T. Hume ⚽ 8.2
- 28E. Le Fee ▼ 90' 7.9
- 10N. Angulo ▼ 61' 6.3
- 9B. Brobbey ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 31M. Ellborg
- 25B. Traore
- 15O. Alderete
- 3D. Cirkin
- 11C. Rigg ▲ 90'
- 19H. Diarra ▲ 61' 6.7
- 37J. T. Bi
- 18W. Isidor ▲ 61' 6.7
- 12E. Mayenda
- 1R. Sanchez 6.6
- 29W. Fofana 5.2
- 6L. Colwill 7.2
- 21J. Hato ▼ 53' 5.9
- 27M. Gusto ▼ 85' 6.7
- 25M. Caicedo ▼ 85' 6.9
- 8E. Fernandez 6.3
- 3M. Cucurella 6.5
- 10C. Palmer ⚽ 7.6
- 7P. Neto ⇢ ▼ 65' 7.2
- 20Joao Pedro 6.9
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen
- 23T. Chalobah ▲ 65' 7.3
- 24R. James ▲ 53' 6.9
- 49A. Garnacho
- 17Andrey Santos
- 9L. Delap ▲ 85' 6.2
- 14D. Essugo
- 34J. Acheampong ▲ 85' 6.7
- 55J. Derry
Thống kê
05⚑6
⚑251
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm8
6Trúng đích3
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
346Chuyền bóng452
285Chuyền chính xác376
82%Chính xác chuyền83%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
51Trận đấu62
50Ghi được115
65Thủng lưới86
0.98Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn42
31Hiệp hai65