Chelsea F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Chelsea F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 5-1 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 38
Sân vận động
Stamford Bridge, London
Trọng tài
Neil Swarbrick, England
Phong độ
WWWWL Chelsea F.C.
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 3' 0-1 Javi Manquillo
  2. 8' Willian 1-1
  3. 28' G. Cahill J. Terry
  4. 38' Diego Costa
  5. HT1-1
  6. 48' Billy Jones
  7. 61' E. Hazard · Diego Costa 2-1
  8. 62' M. Batshuayi Diego Costa
  9. 62' L. Gooch A. Januzaj
  10. 71' Pedro E. Hazard
  11. 77' Pedro 3-1
  12. 88' D. Gibson L. Cattermole
  13. 90' M. Batshuayi · Pedro 4-1
  14. 90'+2 M. Batshuayi · Fàbregas 5-1
  15. FT5-1

Đội hình

Chelsea F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Conte
  1. 13T. Courtois 6.6
  2. 26J. Terry ▼ 28' 6.3
  3. 30David Luiz 7.8
  4. 28Azpilicueta 6.6
  5. 3Marcos Alonso 6.7
  6. 4Fàbregas 7.5
  7. 22Willian 7.7
  8. 15V. Moses 7.6
  9. 10E. Hazard ▼ 71' 8.2
  10. 7N. Kanté 7.0
  11. 19Diego Costa ▼ 62' 6.6

Dự bị 7

  1. 24G. Cahill ▲ 28' 6.8
  2. 23M. Batshuayi ⚽2 ▲ 62' 8.6
  3. 11Pedro ▲ 71' 8.7
  4. 1A. Begović
  5. 5K. Zouma
  6. 21N. Matić
  7. 29N. Chalobah
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: D. Moyes
  1. 13J. Pickford 5.2
  2. 15J. Lescott 6.0
  3. 16J. O'Shea 6.3
  4. 2B. Jones 5.8
  5. 3B. Oviedo 6.7
  6. 21Javi Manquillo 6.7
  7. 6L. Cattermole ▼ 88' 6.5
  8. 7S. Larsson 6.5
  9. 8J. Rodwell 6.5
  10. 44A. Januzaj ▼ 62' 6.8
  11. 9F. Borini 6.3

Dự bị 7

  1. 46L. Gooch ▲ 62' 6.1
  2. 24D. Gibson ▲ 88'
  3. 1V. Mannone
  4. 22D. Love
  5. 29J. Asoro
  6. 35J. Maja
  7. 40E. Embleton

Thống kê

0111
110
70%Kiểm soát bóng30%
28Dứt điểm7
8Trúng đích3
12Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
11Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
643Chuyền bóng269
587Chuyền chính xác211
91%Chính xác chuyền78%

So sánh

50Trận đấu43
115Ghi được32
48Thủng lưới73
2.3Bàn thắng mỗi trận0.74
20Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn19
66Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu