Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Chelsea F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland vs Chelsea F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland 3-2 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 5, hòa 1, Chelsea F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 37
Sân vận động
Stadium of Light, Sunderland
Trọng tài
Mike Jones, England
Phong độ
WWLWD Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
WWWWL Chelsea F.C.
  1. 1' Gary Cahill
  2. 14' 0-1 Diego Costa
  3. 41' W. Khazri 1-1
  4. 45'+3 1-2 N. Matić · Azpilicueta
  5. HT1-2
  6. 52' Lee Cattermole
  7. 55' J. O'Shea L. Koné
  8. 64' D. Watmore J. Kirchhoff
  9. 67' F. Borini · P. van Aanholt 2-2
  10. 68' A. Baba B. Ivanović
  11. 70' Jermain Defoe
  12. 70' J. Defoe 3-2
  13. 71' S. Larsson L. Cattermole
  14. 80' Oscar Willian
  15. 83' B. Traore J. Obi Mikel
  16. 87' Younès Kaboul
  17. 87' John Terry
  18. 88' Sebastian Larsson
  19. 90' John Terry
  20. 90' John Terry
  21. FT3-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
  1. 25V. Mannone 7.3
  2. 15Y. Kaboul 7.0
  3. 23L. Koné ▼ 55' 6.6
  4. 27J. Kirchhoff ▼ 64' 6.4
  5. 3P. van Aanholt 6.4
  6. 24D. Yedlin 6.3
  7. 6L. Cattermole ▼ 71' 6.8
  8. 21Y. M'Vila 7.4
  9. 22W. Khazri 6.5
  10. 18J. Defoe 7.2
  11. 9F. Borini 7.1

Dự bị 7

  1. 16J. O'Shea ▲ 55' 6.5
  2. 41D. Watmore ▲ 64' 6.5
  3. 7S. Larsson ▲ 71' 6.4
  4. 8J. Rodwell
  5. 10D. N'Doye
  6. 13J. Pickford
  7. 17J. Lens
Chelsea F.C.
  1. 13T. Courtois 6.1
  2. 26J. Terry 6.5
  3. 24G. Cahill 6.7
  4. 2B. Ivanović ▼ 68' 6.1
  5. 28Azpilicueta 7.6
  6. 4Fàbregas 7.4
  7. 12J. Obi Mikel ▼ 83' 7.3
  8. 22Willian ▼ 80' 6.2
  9. 21N. Matić 7.5
  10. 10E. Hazard 7.4
  11. 19Diego Costa 7.1

Dự bị 7

  1. 6A. Baba ▲ 68' 6.0
  2. 8Oscar ▲ 80' 6.5
  3. 14B. Traore ▲ 83' 6.7
  4. 1A. Begović
  5. 11Alexandre Pato
  6. 16Kenedy
  7. 36R. Loftus-Cheek

Thống kê

043
331
31%Kiểm soát bóng69%
14Dứt điểm9
4Trúng đích8
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
3Phạt góc3
6Việt vị1
0Phạm lỗi0
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
287Chuyền bóng652
199Chuyền chính xác560
69%Chính xác chuyền86%

So sánh

41Trận đấu53
56Ghi được92
72Thủng lưới68
1.37Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu