AFC Bournemouth vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 2-2 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 2, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Phong độ
- LLDDW AFC Bournemouth
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 25' Eli Junior Kroupi
- 41' Álex Jiménez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rodon ▼ J. Bogle
- 60' E. J. Kroupi · M. Senesi 1-0
- 64' ▲ L. Nmecha ▼ J. Bijol
- 64' ▲ W. Gnonto ▼ N. Okafor
- 67' ▲ Rayan ▼ D. Brooks
- 68' 1-1 J. Hillphản lưới
- 73' ▲ T. Adams ▼ E. J. Kroupi
- 73' ▲ A. Adli ▼ R. Christie
- 84' ▲ S. Longstaff ▼ B. Aaronson
- 85' Rayan · T. Adams 2-1
- 89' ▲ J. Piroe ▼ A. Tanaka
- 90'+5 Evanilson
- 90'+2 Evanilson
- 90'+1 ▲ A. Toth ▼ M. Tavernier
- 90' 2-2 S. Longstaff
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Petrovic 6.5
- 20A. Jimenez 7.0
- 23J. Hill 6.2
- 5M. Senesi ⇢ 7.3
- 3A. Truffert 7.5
- 8A. Scott 7.5
- 10R. Christie ▼ 73' 7.0
- 7D. Brooks ▼ 67' 6.3
- 22E. J. Kroupi ⚽ ▼ 73' 8.2
- 16M. Tavernier ▼ 90' 6.5
- 9Evanilson 5.9
Dự bị 9
- 29C. Mandas
- 15A. Smith
- 26E. Unal
- 12T. Adams ▲ 73' 6.9
- 18B. Diakite
- 21A. Adli ▲ 73' 6.9
- 11B. Doak
- 27A. Toth ▲ 90' 6.5
- 37Rayan ⚽ ▲ 67' 7.0
- 26K. Darlow 6.9
- 24J. Justin 6.9
- 15J. Bijol ▼ 64' 7.2
- 5P. Struijk 7.3
- 2J. Bogle ▼ 46' 6.7
- 4E. Ampadu 7.3
- 22A. Tanaka ▼ 89' 6.7
- 3G. Gudmundsson 7.6
- 11B. Aaronson ▼ 84' 7.0
- 19N. Okafor ▼ 64' 6.5
- 9D. Calvert-Lewin 6.3
Dự bị 9
- 1Lucas Perri
- 7D. James
- 23S. Bornauw
- 6J. Rodon ▲ 46' 6.2
- 14L. Nmecha ▲ 64' 6.7
- 8S. Longstaff ⚽ ▲ 84' 7.5
- 10J. Piroe ▲ 89' 6.3
- 29W. Gnonto ▲ 64' 6.6
- 40F. Buonanotte
Thống kê
03⚑12
⚑100
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm10
7Trúng đích3
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
12Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
473Chuyền bóng315
378Chuyền chính xác236
80%Chính xác chuyền75%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
41Trận đấu50
61Ghi được68
59Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai38