Leeds United A.F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
AFC Bournemouth

Leeds United A.F.C. vs AFC Bournemouth

Tỷ số chung cuộc: Leeds United A.F.C. 4-3 AFC Bournemouth tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leeds United A.F.C. thắng 4, hòa 2, AFC Bournemouth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 15
Sân vận động
Elland Road, Leeds, West Yorkshire
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
WWWDD Leeds United A.F.C.
LLDDW AFC Bournemouth
  1. 3' Rodrigo11m 1-0
  2. 7' 1-1 M. Tavernier
  3. 19' 1-2 P. Billing · M. Tavernier
  4. 45'+1 Jefferson Lerma
  5. HT1-2
  6. 46' W. Gnonto J. Harrison
  7. 48' 1-3 D. Solanke · M. Tavernier
  8. 52' Chris Mepham
  9. 54' S. Greenwood Marc Roca
  10. 60' S. Greenwood 2-3
  11. 61' Rasmus Kristensen
  12. 68' L. Cooper · S. Greenwood 3-3
  13. 73' J. Stacey R. Fredericks
  14. 81' J. Gelhardt Rodrigo
  15. 84' C. Summerville · W. Gnonto 4-3
  16. 86' L. Ayling B. Aaronson
  17. 88' J. Rothwell M. Senesi
  18. 88' J. Stanislas P. Billing
  19. 90'+3 Joe Gelhardt
  20. FT4-3

Đội hình

Leeds United A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Marsch
  1. 1I. Meslier 6.3
  2. 25R. Kristensen 6.9
  3. 5R. Koch 6.3
  4. 6L. Cooper 7.2
  5. 21P. Struijk 7.7
  6. 12T. Adams 7.2
  7. 8Marc Roca ▼ 54' 6.3
  8. 11J. Harrison ▼ 46' 6.6
  9. 7B. Aaronson ▼ 86' 6.0
  10. 10C. Summerville 7.2
  11. 19Rodrigo ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 29W. Gnonto ▲ 46' 7.3
  2. 42S. Greenwood ▲ 54' 8.3
  3. 30J. Gelhardt ▲ 81' 6.7
  4. 2L. Ayling ▲ 86' 6.5
  5. 14Diego Llorente
  6. 13K. Klaesson
  7. 3Junior Firpo
  8. 43M. Klich
  9. 49Mateo Joseph
AFC Bournemouth Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. O'Neil
  1. 1M. Travers 5.5
  2. 2R. Fredericks ▼ 73' 5.9
  3. 6C. Mepham 6.2
  4. 25M. Senesi ▼ 88' 6.9
  5. 15A. Smith 6.5
  6. 29P. Billing ▼ 88' 7.2
  7. 4L. Cook 6.9
  8. 8J. Lerma 6.9
  9. 16M. Tavernier ⇢2 7.5
  10. 21K. Moore 6.2
  11. 9D. Solanke 7.2

Dự bị 9

  1. 17J. Stacey ▲ 73' 6.3
  2. 14J. Rothwell ▲ 88' 6.2
  3. 19J. Stanislas ▲ 88' 6.2
  4. 32J. Anthony
  5. 33J. Zemura
  6. 10R. Christie
  7. 3J. Stephens
  8. 45C. Plain
  9. 22B. Pearson

Thống kê

0213
320
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
4Trúng đích6
6Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
13Phạt góc3
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
443Chuyền bóng290
362Chuyền chính xác212
82%Chính xác chuyền73%

So sánh

53Trận đấu46
84Ghi được49
98Thủng lưới85
1.58Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu