AFC Bournemouth vs Leeds United A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 4-1 Leeds United A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 2, hòa 2, Leeds United A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Vitality Stadium, Bournemouth, Dorset
- Trọng tài
- C. Kavanagh
- Phong độ
- LLDDW AFC Bournemouth
- WWWDD Leeds United A.F.C.
- 20' J. Lerma 1-0
- 24' J. Lerma 2-0
- 32' 2-1 P. Bamford · W. Gnonto
- 34' ▲ M. Wöber ▼ L. Cooper
- HT2-1
- 55' Adam Smith
- 62' ▲ K. Moore ▼ P. Billing
- 62' ▲ J. Anthony ▼ M. Viña
- 63' D. Solanke 3-1
- 70' ▲ A. Forshaw ▼ W. McKennie
- 70' ▲ Rodrigo ▼ P. Bamford
- 73' ▲ L. Cook ▼ J. Rothwell
- 83' ▲ A. Semenyo ▼ K. Moore
- 89' ▲ J. Stacey ▼ D. Solanke
- 90'+1 A. Semenyo · J. Anthony 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13Neto 7.3
- 15A. Smith 6.9
- 25M. Senesi 7.2
- 5L. Kelly 7.0
- 18M. Viña ▼ 62' 5.9
- 14J. Rothwell ▼ 73' 6.3
- 8J. Lerma ⚽2 8.3
- 11D. Ouattara 6.7
- 29P. Billing ▼ 62' 6.2
- 10R. Christie 6.6
- 9D. Solanke ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 9
- 21K. Moore ▲ 62' 6.2
- 32J. Anthony ▲ 62' 7.0
- 4L. Cook ▲ 73' 6.9
- 24A. Semenyo ⚽ ▲ 83' 7.3
- 17J. Stacey ▲ 89' 6.2
- 1M. Travers
- 27I. Zabarnyi
- 7D. Brooks
- 3J. Stephens
- 1I. Meslier 4.3
- 25R. Kristensen 5.9
- 5R. Koch 5.6
- 6L. Cooper ▼ 34' 6.6
- 2L. Ayling 6.9
- 28W. McKennie ▼ 70' 6.5
- 8Marc Roca 6.3
- 11J. Harrison 6.7
- 10C. Summerville 6.6
- 9P. Bamford ⚽ ▼ 70' 7.3
- 29W. Gnonto ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 39M. Wöber ▲ 34' 6.9
- 4A. Forshaw ▲ 70' 6.6
- 19Rodrigo ▲ 70' 6.3
- 24G. Rutter
- 42S. Greenwood
- 7B. Aaronson
- 22Joel Robles
- 21P. Struijk
- 3Junior Firpo
Thống kê
01⚑2
⚑500
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
7Trúng đích6
2Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
371Chuyền bóng500
271Chuyền chính xác402
73%Chính xác chuyền80%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 94 - 33 | +61 | 89 | |
| 2 | 38 | 88 - 43 | +45 | 84 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 75 | |
| 4 | 38 | 68 - 33 | +35 | 71 | |
| 5 | 38 | 75 - 47 | +28 | 67 | |
| 6 | 38 | 72 - 53 | +19 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 46 | +5 | 61 | |
| 8 | 38 | 70 - 63 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 59 | |
| 10 | 38 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 40 - 49 | -9 | 45 | |
| 12 | 38 | 38 - 47 | -9 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 58 | -27 | 41 | |
| 14 | 38 | 42 - 55 | -13 | 40 | |
| 15 | 38 | 37 - 71 | -34 | 39 | |
| 16 | 38 | 38 - 68 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 57 | -23 | 36 | |
| 18 | 38 | 51 - 68 | -17 | 34 | |
| 19 | 38 | 48 - 78 | -30 | 31 | |
| 20 | 38 | 36 - 73 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Championship
So sánh
46Trận đấu53
49Ghi được84
85Thủng lưới98
1.07Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai45