Tottenham Hotspur vs Chelsea F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 0-1 Chelsea F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 1, hòa 0, Chelsea F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- Tottenham Hotspur Stadium, London
- Phong độ
- DLWLD Tottenham Hotspur
- WWWWL Chelsea F.C.
- 7' ▲ X. Simons ▼ L. Bergvall
- 34' 0-1 Joao Pedro · M. Caicedo
- 45'+3 Rodrigo Bentancur
- 45'+3 Trevoh Chalobah
- HT0-1
- 47' Kevin Danso
- 59' Xavi Simons
- 60' ▲ Richarlison ▼ R. Bentancur
- 60' ▲ C. Romero ▼ K. Danso
- 66' ▲ J. Gittens ▼ A. Garnacho
- 68' Enzo Fernández
- 73' ▲ B. Johnson ▼ R. Kolo Muani
- 73' ▲ D. Udogie ▼ P. Porro
- 73' ▲ W. Odobert ▼
- 74' Mohammed Kudus
- 76' ▲ R. Lavia ▼ M. Gusto
- 85' ▲ Estêvão ▼ P. Neto
- 89' ▲ T. Adarabioyo ▼ W. Fofana
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Vicario 8.7
- 23P. Porro ▼ 73' 6.2
- 4K. Danso ▼ 60' 6.3
- 37M. van de Ven 6.0
- 24D. Spence 6.5
- 6J. Palhinha 7.2
- 30R. Bentancur ▼ 60' 6.3
- 20M. Kudus 6.7
- 29P. M. Sarr 6.6
- 15L. Bergvall ▼ 7'
- 39R. Kolo Muani ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 31A. Kinsky
- 22B. Johnson ▲ 73' 6.3
- 44D. Scarlett
- 11M. Tel
- 9Richarlison ▲ 60' 6.2
- 17C. Romero ▲ 60' 7.3
- 13D. Udogie ▲ 73' 6.6
- 7X. Simons ▲ 7' 6.9
- 28W. Odobert ▲ 73' 6.7
- 1R. Sanchez 7.2
- 27M. Gusto ▼ 76' 7.3
- 29W. Fofana ▼ 89' 7.5
- 23T. Chalobah 6.9
- 3M. Cucurella 7.2
- 24R. James 7.7
- 25M. Caicedo ⇢ 7.3
- 7P. Neto ▼ 85' 5.7
- 8E. Fernandez 6.9
- 49A. Garnacho ▼ 66' 7.0
- 20Joao Pedro ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 12F. Jorgensen
- 11J. Gittens ▲ 66' 6.3
- 17Andrey Santos
- 38M. Guiu
- 41Estêvão ▲ 85' 6.3
- 4T. Adarabioyo ▲ 89' 6.6
- 45R. Lavia ▲ 76' 6.7
- 21J. Hato
- 34J. Acheampong
Thống kê
04⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
3Dứt điểm15
1Trúng đích9
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
8Cứu thua1
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
387Chuyền bóng425
294Chuyền chính xác343
76%Chính xác chuyền81%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 71 - 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 56 - 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 63 - 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 58 - 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 42 - 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 52 - 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 55 - 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 47 - 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 53 - 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 48 - 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 46 - 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 38 - 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 27 - 68 | -41 | 20 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Championship
So sánh
57Trận đấu62
80Ghi được115
82Thủng lưới86
1.4Bàn thắng mỗi trận1.85
19Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn42
47Hiệp hai65