Wolverhampton Wanderers F.C. vs Fulham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. 1-2 Fulham F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2, hòa 1, Fulham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Molineux Stadium, Wolverhampton, West Midlands
- Phong độ
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- WLWLL Fulham F.C.
- 1' 0-1 R. Sessegnon · Andreas Pereira
- 18' João Gomes · Nélson Semedo 1-1
- 28' Santiago Bueno
- 45'+2 Saša Lukić
- HT1-1
- 47' 1-2 Rodrigo Muniz · Adama Traoré
- 53' Sander Berge
- 65' ▲ J. Strand Larsen ▼ J. Bellegarde
- 67' ▲ Willian ▼ Adama Traoré
- 67' ▲ A. Iwobi ▼ S. Lukić
- 72' ▲ R. Jiménez ▼ Rodrigo Muniz
- 72' ▲ A. Robinson ▼ R. Sessegnon
- 76' ▲ C. Bassey ▼ Jorge Cuenca
- 77' ▲ Pablo Sarabia ▼ S. Bueno
- 77' ▲ T. Doyle ▼ André
- 90'+4 Antonee Robinson
- FT1-2
Đội hình
- 1José Sá 6.6
- 2M. Doherty 6.9
- 4S. Bueno ▼ 77' 6.2
- 24Toti Gomes 6.9
- 22Nélson Semedo ⇢ 6.3
- 7André ▼ 77' 6.9
- 27J. Bellegarde ▼ 65' 6.9
- 3R. Aït-Nouri 7.2
- 8João Gomes ⚽ 7.9
- 10Matheus Cunha 7.7
- 5M. Munetsi 6.9
Dự bị 9
- 9J. Strand Larsen ▲ 65' 6.2
- 21Pablo Sarabia ▲ 77' 6.9
- 20T. Doyle ▲ 77' 6.6
- 37Pedro Lima
- 6B. Traoré
- 34N. Djiga
- 31S. Johnstone
- 59Mateus Mané
- 46A. Pond
- 1B. Leno 7.0
- 31I. Diop 6.6
- 5J. Andersen 7.3
- 15Jorge Cuenca ▼ 76' 6.9
- 21T. Castagne 7.2
- 20S. Lukić ▼ 67' 6.3
- 16S. Berge 6.6
- 30R. Sessegnon ⚽ ▼ 72' 7.6
- 11Adama Traoré ⇢ ▼ 67' 7.7
- 18Andreas Pereira ⇢ 7.3
- 9Rodrigo Muniz ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 9
- 22Willian ▲ 67' 6.3
- 17A. Iwobi ▲ 67' 6.9
- 7R. Jiménez ▲ 72' 6.9
- 33A. Robinson ▲ 72' 7.2
- 3C. Bassey ▲ 76' 6.9
- 23S. Benda
- 24J. King
- 6H. Reed
- 10T. Cairney
Thống kê
01⚑7
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
570Chuyền bóng387
504Chuyền chính xác327
88%Chính xác chuyền84%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
70Ghi được68
79Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai39