Fulham F.C. vs Wolverhampton Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fulham F.C. 1-4 Wolverhampton Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fulham F.C. thắng 3, hòa 1, Wolverhampton Wanderers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- Craven Cottage, London
- Phong độ
- WLWLL Fulham F.C.
- WWWLD Wolverhampton Wanderers F.C.
- 20' A. Iwobi · K. Tete 1-0
- 31' 1-1 Matheus Cunha · M. Lemina
- 45'+4 Calvin Bassey
- HT1-1
- 53' 1-2 João Gomes · Matheus Cunha
- 57' Andreas Pereira
- 59' ▲ T. Cairney ▼ Andreas Pereira
- 59' ▲ H. Wilson ▼ E. Smith Rowe
- 67' Kenny Tete
- 71' ▲ T. Castagne ▼ K. Tete
- 71' ▲ Adama Traoré ▼ R. Nelson
- 71' ▲ Rodrigo Muniz ▼ R. Jiménez
- 87' ▲ M. Doherty ▼ J. Bellegarde
- 87' 1-3 Matheus Cunha · João Gomes
- 90'+6 ▲ A. Pond ▼ Nélson Semedo
- 90'+1 ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Rodrigo Gomes
- 90'+1 ▲ T. Doyle ▼ João Gomes
- 90'+2 ▲ Gonçalo Guedes ▼ Matheus Cunha
- 90'+5 1-4 Gonçalo Guedes · J. Larsen
- FT1-4
Đội hình
- 1B. Leno 5.9
- 2K. Tete ⇢ ▼ 71' 6.9
- 5J. Andersen 6.9
- 3C. Bassey 6.3
- 33A. Robinson 6.9
- 18Andreas Pereira ▼ 59' 6.6
- 20S. Lukić 6.9
- 17A. Iwobi ⚽ 6.9
- 32E. Smith Rowe ▼ 59' 6.7
- 19R. Nelson ▼ 71' 6.9
- 7R. Jiménez ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 10T. Cairney ▲ 59' 6.6
- 8H. Wilson ▲ 59' 6.5
- 21T. Castagne ▲ 71' 6.5
- 11Adama Traoré ▲ 71' 6.5
- 9Rodrigo Muniz ▲ 71' 6.5
- 23S. Benda
- 31I. Diop
- 30R. Sessegnon
- 24J. King
- 1José Sá 6.6
- 5M. Lemina ⇢ 7.6
- 24Toti Gomes 6.9
- 3R. Aït-Nouri 7.2
- 22Nélson Semedo ▼ 90' 6.2
- 7André 6.9
- 8João Gomes ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 19Rodrigo Gomes ▼ 90' 6.6
- 27J. Bellegarde ▼ 87' 6.6
- 10Matheus Cunha ⚽2 ⇢ ▼ 90' 8.6
- 9J. Larsen ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 2M. Doherty ▲ 87' 6.3
- 46A. Pond ▲ 90'
- 11Hwang Hee-Chan ▲ 90'
- 20T. Doyle ▲ 90'
- 29Gonçalo Guedes ⚽ ▲ 90' 7.3
- 25D. Bentley
- 34L. Cundle
- 26Carlos Forbs
- 74T. Edozie
Thống kê
03⚑7
⚑200
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
545Chuyền bóng392
463Chuyền chính xác325
85%Chính xác chuyền83%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
68Ghi được70
63Thủng lưới79
1.45Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai36