Ipswich Town F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Portman Road, Ipswich, Suffolk
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 21' 0-1 J. Aribo
- 31' L. Delap 1-1
- 40' Welington
- HT1-1
- 46' ▲ J. Stephens ▼ T. Harwood-Bellis
- 56' ▲ W. Smallbone ▼ J. Stephens
- 62' ▲ J. Philogene ▼ N. Broadhead
- 70' ▲ K. Sulemana ▼ A. Grønbæk
- 74' Jan Bednarek
- 77' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 81' ▲ A. Lallana ▼ L. Ugochukwu
- 81' ▲ Y. Sugawara ▼ Welington
- 87' 1-2 P. Onuachu
- 88' ▲ J. Clarke ▼ L. Davis
- 89' ▲ G. Hirst ▼ J. Enciso
- 90'+5 Yukinari Sugawara
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Murić 6.3
- 40A. Tuanzebe 7.0
- 26D. O'Shea 7.0
- 24J. Greaves 6.9
- 3L. Davis ▼ 88' 6.5
- 5Sam Morsy 6.2
- 12J. Cajuste ▼ 77' 7.2
- 20O. Hutchinson 6.2
- 9J. Enciso ▼ 89' 7.2
- 33N. Broadhead ▼ 62' 6.5
- 19L. Delap ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 29J. Philogene ▲ 62' 6.3
- 14J. Taylor ▲ 77' 6.3
- 47J. Clarke ▲ 88' 6.3
- 27G. Hirst ▲ 89' 6.3
- 18B. Johnson
- 8K. Phillips
- 44B. Godfrey
- 13C. Slicker
- 22C. Townsend
- 30A. Ramsdale 7.9
- 14J. Bree 6.9
- 35J. Bednarek 6.9
- 6T. Harwood-Bellis ▼ 46' 7.0
- 2K. Walker-Peters 7.0
- 26L. Ugochukwu ▼ 81' 6.2
- 7J. Aribo ⚽ 8.0
- 34Welington ▼ 81' 7.2
- 18Mateus Fernandes 7.0
- 29A. Grønbæk ▼ 70' 6.5
- 32P. Onuachu ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 5J. Stephens ▲ 46' 6.3
- 8W. Smallbone ▲ 56' 6.7
- 20K. Sulemana ▲ 70' 6.7
- 10A. Lallana ▲ 81' 6.3
- 16Y. Sugawara ▲ 81' 6.7
- 1A. McCarthy
- 37A. Bella-Kotchap
- 33T. Dibling
- 9A. Armstrong
Thống kê
00⚑1
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
1Phạt góc2
0Việt vị4
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
524Chuyền bóng390
444Chuyền chính xác305
85%Chính xác chuyền78%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
49Ghi được54
88Thủng lưới102
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai27